1. Tổng quan trường Đại học Tongmyong Hàn Quốc
Trước khi tìm hiểu chi tiết về học phí hay học bổng, bạn nên nắm được những thông tin nổi bật về Đại học Tongmyong và vị trí của trường trong hệ thống giáo dục Hàn Quốc.
Trong World University Rankings for Innovation 2024, trường đạt vị trí 34 toàn cầu ở hạng mục Innovation Leadership. Đây là một trong những thành tích nổi bật của trường trong lĩnh vực đổi mới và giáo dục.
Bên cạnh đó, Bộ Giáo dục Hàn Quốc đã xếp hạng AAA cho trường trong Đánh giá Dự án Hỗ trợ Đổi mới Đại học trong hai năm liên tiếp. Tongmyong cũng là trường duy nhất tại khu vực Busan đạt được kết quả này.
Về đầu ra, trường có tỷ lệ sinh viên xin được việc thuộc nhóm cao trong khu vực. Theo thông tin được đề cập trong bài, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đứng đầu nhóm trường tư thục tại Busan và nằm trong nhóm cao của cả nước trong nhiều năm.
Những thông tin trên giúp Đại học Tongmyong Hàn Quốc trở thành một lựa chọn được nhiều sinh viên quan tâm khi tìm kiếm chương trình học gắn với công nghệ, kỹ thuật, logistics và cơ hội nghề nghiệp tại Busan.
2. Vị trí trường Đại học Tongmyong
Vị trí là một trong những yếu tố bạn nên cân nhắc khi lựa chọn trường du học Hàn Quốc. Địa điểm học tập không chỉ ảnh hưởng đến việc di chuyển mà còn liên quan đến chi phí sinh hoạt và cơ hội trải nghiệm môi trường thực tế.
Đại học Tongmyong tọa lạc tại: Số 428 đường Sinseon-ro, quận Nam-gu, thành phố Busan, mã bưu chính 48520.
Busan nằm ở phía đông nam Hàn Quốc và cách Seoul khoảng 2,5–3 giờ đi tàu cao tốc KTX. Là thành phố cảng lớn của Hàn Quốc, Busan có hệ thống vận tải biển phát triển. Đây cũng là lợi thế đối với các ngành học liên quan đến logistics, cảng biển và hàng hải tại Đại học Tongmyong.
Sinh viên học tập tại Busan có thể trải nghiệm môi trường của một đô thị lớn, đồng thời có thêm điều kiện tiếp cận thực tế với các ngành công nghiệp đặc trưng của thành phố.
3. Chương trình đào tạo của trường Đại học Tongmyong
Đại học Tongmyong Hàn Quốc có ba hệ đào tạo dành cho du học sinh gồm:
- Hệ đào tạo tiếng Hàn
- Hệ đào tạo đại học
- Hệ đào tạo sau đại học
Mỗi hệ có điều kiện tuyển sinh và mức học phí riêng. Dưới đây là thông tin chi tiết để bạn dễ dàng lựa chọn chương trình phù hợp.
3.1. Hệ đào tạo tiếng Hàn
Hệ đào tạo tiếng Hàn phù hợp với những bạn chưa có chứng chỉ ngoại ngữ nhưng muốn bắt đầu học tiếng Hàn từ nền tảng. Sau khi hoàn thành chương trình, sinh viên có thể tiếp tục học lên bậc đại học hoặc sau đại học.
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Học phí 1 năm | 4.400.000 KRW (khoảng 79.000.000 VNĐ) |
| Bằng cấp | Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.5 |
| Chứng chỉ ngoại ngữ | Không yêu cầu |
| Quốc tịch bố mẹ | Không có bố mẹ là người Hàn Quốc |
| Vùng miền | Không giới hạn |
Với yêu cầu không cần chứng chỉ ngoại ngữ đầu vào, hệ tiếng Hàn có thể là lựa chọn phù hợp với những bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Hàn trước khi chuyển tiếp lên chương trình chuyên ngành.
3.2. Hệ đào tạo đại học
Hệ đại học của Đại học Tongmyong gồm nhiều nhóm ngành, nổi bật với các lĩnh vực như kỹ thuật, kinh doanh, thiết kế, công nghệ thông tin, logistics và hàng hải.
Để đăng ký chương trình đại học, bạn cần tốt nghiệp THPT hoặc một trường đại học tại Việt Nam. Điều kiện ngoại ngữ gồm TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5. Ngoài ra, bố mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
Dưới đây là các nhóm khoa, chuyên ngành và mức học phí tương ứng:
| Khoa | Chuyên ngành đào tạo | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật thông tin, Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật game, Kỹ thuật cơ điện tử, Kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật máy lạnh, Kỹ thuật điện – điện tử, Kỹ thuật cơ khí, Thiết kế cơ khí, Cơ khí thông minh, Kỹ thuật sinh học, Kỹ thuật di động thông minh, Kỹ thuật biển và hàng hải, Thiết kế tàu thuyền, Hệ thống vận tải cảng biển, Truyền thông kỹ thuật số, Nội dung kỹ thuật số | 2.810.000 – 3.860.000 | ~52.500.000 – 72.000.000 |
| Quản trị kinh doanh | Hệ thống quản lý thông tin, Quản trị kinh doanh, Quản lý phân phối, Tài chính và kế toán, Quản trị du lịch, Quản trị khách sạn, Thương mại quốc tế, Vận tải quốc tế | 2.810.000 – 3.860.000 | ~52.500.000 – 72.000.000 |
| Y tế, phúc lợi và giáo dục | Điều dưỡng, Rối loạn giao tiếp, Thực phẩm và dinh dưỡng, Chăm sóc sắc đẹp, Giáo dục thể chất, Giáo dục mầm non, Tư vấn tâm lý, Thể thao sức khỏe | 2.810.000 – 3.860.000 | ~52.500.000 – 72.000.000 |
| Kiến trúc, thiết kế | Kiến trúc, Kỹ thuật thiết kế, Kiến trúc nội thất, Thiết kế truyền thông, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế thời trang, Kỹ thuật phần mềm, Truyền thông và thông tin, An ninh mạng | 2.810.000 – 3.860.000 | ~52.500.000 – 72.000.000 |
| Khoa học xã hội nhân văn | Ngôn ngữ Hàn, Văn hóa quốc tế, Truyền thông đại chúng, Quan hệ công chúng và quảng cáo, Khoa học quân sự | 2.810.000 – 3.860.000 | ~52.500.000 – 72.000.000 |
3.3. Hệ đào tạo sau đại học
Hệ sau đại học tại Đại học Tongmyong Hàn Quốc dành cho những bạn đã có bằng cử nhân và muốn nâng cao chuyên môn, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc và quản trị.
Điều kiện đầu vào gồm bằng đại học hoặc tương đương, cùng chứng chỉ TOPIK 3 trở lên hoặc chứng chỉ tiếng Anh như IELTS, TOEIC. Bố mẹ của ứng viên cũng không được mang quốc tịch Hàn Quốc.
Mức học phí được chia theo hai nhóm khoa:
| Khoa | Chuyên ngành đào tạo | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật điện, Kỹ thuật phương tiện và truyền thông, Điện tử trong truyền thông thông tin, Kỹ thuật kiến trúc, Kiến trúc, Hệ thống cảng, Kỹ thuật hệ thống cơ khí | 3.261.000 | 58.698.000 |
| Khoa học xã hội và nhân văn | Truyền thông đại chúng, Quản trị du lịch và khách sạn, Quản trị kinh doanh | 2.548.000 | 45.864.000 |
4. Lý do nên chọn trường Đại học Tongmyong Hàn Quốc
Hàn Quốc có nhiều trường đại học với chương trình đào tạo đa dạng. Khi tìm hiểu Đại học Tongmyong, bạn có thể cân nhắc những đặc điểm nổi bật dưới đây.
4.1. Môi trường đào tạo được đánh giá cao về đổi mới
Một trong những điểm đáng chú ý của Đại học Tongmyong Hàn Quốc là thành tích trong lĩnh vực đổi mới. Trường đạt hạng 34 toàn cầu ở hạng mục Innovation Leadership năm 2024 và được Bộ Giáo dục Hàn Quốc xếp hạng AAA trong hai năm liên tiếp.
Trong khu vực Busan, trường được đề cập là trường duy nhất đạt kết quả AAA này. Đây là một trong những thông tin đáng chú ý đối với sinh viên quan tâm đến môi trường đào tạo có định hướng đổi mới.
4.2. Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp thuộc nhóm cao
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp là một trong những yếu tố được nhiều du học sinh quan tâm khi lựa chọn trường.
Theo thông tin trong bài, Đại học Tongmyong có tỷ lệ sinh viên xin được việc đứng đầu nhóm trường tư thục tại Busan và thuộc nhóm cao của cả nước trong nhiều năm.
Đây là thông tin đáng tham khảo đối với những bạn muốn tìm chương trình học có định hướng gắn với nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
4.3. Ngành học gắn với cảng biển và công nghiệp của Busan
Lợi thế về vị trí của Busan tạo điều kiện cho trường phát triển nhiều ngành học gắn với đặc trưng kinh tế của thành phố.
Sinh viên có thể lựa chọn các ngành như:
- Quản lý phân phối
- Vận tải quốc tế
- Kỹ thuật biển và hàng hải
- Hệ thống vận tải cảng biển
Việc học tập tại một thành phố cảng lớn như Busan cũng tạo môi trường thuận lợi để sinh viên tìm hiểu và tiếp cận thực tế với các lĩnh vực logistics, vận tải, cảng biển và công nghiệp.
5. Điều kiện du học tại trường Đại học Tongmyong
Điều kiện tuyển sinh của Đại học Tongmyong Hàn Quốc thay đổi tùy theo hệ đào tạo. Bảng dưới đây giúp bạn dễ dàng so sánh yêu cầu của ba hệ.
| Hệ đào tạo | Bằng cấp | Chứng chỉ ngoại ngữ | Điều kiện khác |
|---|---|---|---|
| Tiếng Hàn | Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.5 | Không yêu cầu | Bố mẹ không phải người Hàn Quốc; không giới hạn vùng miền |
| Đại học | Tốt nghiệp THPT hoặc đại học tại Việt Nam | TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 | Bố mẹ mang quốc tịch nước ngoài |
| Sau đại học | Tốt nghiệp đại học, có bằng cử nhân hoặc tương đương | TOPIK 3 trở lên hoặc chứng chỉ tiếng Anh như IELTS, TOEIC | Bố mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc |
Nhìn chung, yêu cầu đầu vào giữa các hệ có sự khác biệt. Hệ tiếng Hàn không yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ, trong khi hệ đại học yêu cầu TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5.
Nếu chưa có chứng chỉ ngoại ngữ, bạn có thể tìm hiểu hệ tiếng Hàn trước khi chuyển tiếp lên chương trình chuyên ngành.
6. Học bổng du học trường Đại học Tongmyong
Học bổng là yếu tố quan trọng giúp sinh viên quốc tế giảm chi phí trong quá trình học tập. Đại học Tongmyong có các chương trình học bổng dựa trên kết quả học tập và chứng chỉ ngoại ngữ.
Các mức dưới đây dành cho sinh viên quốc tế đang theo học và được xét dựa trên GPA của kỳ trước.
Học bổng hệ đại học
Ở bậc đại học, trường có ba loại học bổng với các điều kiện khác nhau.
- Học bổng Tongmyong: dành cho sinh viên tốt nghiệp từ Đại học Tongmyong, bao gồm hệ sau đại học, hoặc được tổ chức có ký kết MOU với trường giới thiệu. Học bổng miễn phí nhập học.
- Học bổng Sinh viên Quốc tế mức 50%: dành cho sinh viên có GPA kỳ trước từ 3.0 trở lên, đồng thời có một trong các chứng chỉ: TOPIK 4, IELTS 6.0, TOEFL iBT 85, TOEFL PBT 563, TEPS 600 hoặc cao hơn. Mức học bổng giảm 50% học phí.
- Học bổng Sinh viên Quốc tế mức 40%: dành cho sinh viên có GPA kỳ trước từ 3.0 trở lên, kèm một trong các chứng chỉ: TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL iBT 80, TOEFL PBT 550, TEPS 550 hoặc cao hơn. Mức học bổng giảm 40% học phí.
Học bổng hệ sau đại học
Bậc sau đại học có hai mức học bổng, dựa trên GPA và chứng chỉ ngoại ngữ.
- Sinh viên có GPA từ 3.0 và TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0 nhận học bổng 50%.
- Sinh viên có GPA từ 3.0 và TOPIK 3 nhận học bổng 40%.
Như vậy, chứng chỉ ngoại ngữ và kết quả học tập là hai yếu tố quan trọng khi xét học bổng tại trường.
7. Học phí tại trường Đại học Tongmyong
Học phí Đại học Tongmyong là một trong những khoản chi phí bạn cần tính toán trước khi chuẩn bị hồ sơ du học.
Mức học phí theo từng hệ đào tạo như sau:
- Hệ tiếng Hàn: 4.400.000 KRW/năm, tương đương khoảng 79.000.000 VNĐ.
- Hệ đại học: từ 2.810.000 – 3.860.000 KRW, tương đương khoảng 52.500.000 – 72.000.000 VNĐ tùy chuyên ngành.
- Hệ sau đại học: từ 2.548.000 – 3.261.000 KRW, tương đương khoảng 45.864.000 – 58.698.000 VNĐ.
Ở bậc sau đại học, nhóm Kỹ thuật có học phí cao hơn nhóm Khoa học xã hội và nhân văn khoảng 713.000 KRW, tương đương khoảng 12.834.000 VNĐ.
Bạn có thể xem mức học phí chi tiết của từng khoa tại mục 3. Nếu đáp ứng điều kiện học bổng, mức giảm 40–50% học phí có thể giúp giảm đáng kể chi phí học tập thực tế.
8. Chi phí ký túc xá tại trường Đại học Tongmyong
Ký túc xá là lựa chọn được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm, đặc biệt trong thời gian đầu mới sang Hàn Quốc. Việc ở ký túc xá giúp sinh viên thuận tiện trong sinh hoạt và chưa cần tìm nhà thuê bên ngoài.
Đại học Tongmyong có hai loại phòng dành cho sinh viên, với chi phí tính theo kỳ 6 tháng:
| Loại phòng | Chi phí (KRW/6 tháng) | Chi phí trung bình mỗi tháng |
|---|---|---|
| Phòng 3 người | 1.780.000 | Khoảng 297.000 |
| Phòng 2 người | 2.090.000 | Khoảng 348.000 |
Các phòng được trang bị đầy đủ nội thất tiện nghi. Với những bạn ưu tiên tiết kiệm chi phí, phòng 3 người có mức phí thấp hơn. Trong khi đó, phòng 2 người có không gian ít người hơn với chi phí trung bình khoảng 348.000 VNĐ/tháng theo mức quy đổi trong bảng.
9. Tại sao nên chọn Du học Hàn Quốc SVC khi đăng ký trường Đại học Tongmyong
Việc chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc đòi hỏi bạn phải tìm hiểu kỹ điều kiện tuyển sinh, ngành học, giấy tờ và lộ trình phù hợp. Vì vậy, nhiều du học sinh lựa chọn tìm đến đơn vị tư vấn để được hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Nếu bạn đang quan tâm đến Đại học Tongmyong Hàn Quốc, SVC cung cấp dịch vụ tư vấn với các điểm nổi bật:
- Uy tín, kinh nghiệm: SVC có kinh nghiệm tư vấn du học Hàn Quốc, đồng thời hỗ trợ tìm hiểu yêu cầu đầu vào của từng trường và từng hệ đào tạo.
- Hỗ trợ xuyên suốt: Đội ngũ tư vấn đồng hành từ khâu chọn trường, chọn ngành đến chuẩn bị hồ sơ và xây dựng kế hoạch học tập.
- Minh bạch, không phí trung gian: Các khoản chi phí được thông tin rõ ràng ngay từ đầu, hạn chế phát sinh những khoản phí trung gian ngoài dự kiến.
Nếu bạn đang cân nhắc Đại học Tongmyong Hàn Quốc và chưa biết mình phù hợp với hệ đào tạo nào, bạn có thể liên hệ SVC để được tư vấn lộ trình dựa trên năng lực và mục tiêu học tập của mình.
| CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ SEVICO – Trung tâm tư vấn du học SVC Địa chỉ: số 10, ngõ 3, Phạm Tuấn Tài, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội Hotline: 09.85.86.3443 Email: sevicocoltd@gmail.com Fanpage: https://www.facebook.com/DuhocSVC/ Tiktok: https://url-shortener.me/3T8M |
