1. Tổng quan trường Đại học Ngoại ngữ Busan
Đại học Ngoại ngữ Busan có tên tiếng Hàn là 부산외국어대학교 và tên tiếng Anh là Busan University of Foreign Studies. Trường được thành lập năm 1981, hiện tọa lạc tại quận Geumjeong-gu, thành phố Busan, Hàn Quốc.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đại học Ngoại ngữ Busan |
| Tên tiếng Hàn | 부산외국어대학교 |
| Tên tiếng Anh | Busan University of Foreign Studies |
| Năm thành lập | 1981 |
| Địa chỉ | 65, Geumsaem-ro 485beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc |
| Website | bufs.ac.kr |
Thế mạnh đào tạo
Đúng với định hướng đào tạo, Đại học Ngoại ngữ Busan nổi bật với các nhóm ngành ngôn ngữ và những lĩnh vực liên quan đến ngoại ngữ, biên phiên dịch, giáo dục và kinh doanh quốc tế.
Bên cạnh đó, trường còn đào tạo các ngành như quản trị, kinh tế, công nghệ thông tin, phần mềm, AI cùng nhiều chuyên ngành thuộc nhóm khoa học xã hội, giáo dục, nghệ thuật và kỹ thuật.
2. Vị trí trường Đại học Ngoại ngữ Busan
Đại học Ngoại ngữ Busan nằm tại 65 Geumsaem-ro 485beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc, thuộc quận Geumjeong-gu ở phía bắc thành phố Busan.
Busan là thành phố lớn thứ hai Hàn Quốc. So với Seoul, mức chi phí sinh hoạt tại Busan tương đối nhẹ nhàng, phù hợp với những bạn muốn cân đối ngân sách khi du học.
Giao thông
Ga tàu điện gần trường là Namsan Station (Line 1), cách campus khoảng 1,3 km. Từ ga Namsan, sinh viên có thể sử dụng xe bus của trường hoặc bus công cộng để đến campus, thời gian di chuyển khoảng 5 phút.
Vị trí học thuật
Đại học Ngoại ngữ Busan có những điểm đáng chú ý về vị trí học thuật:
-
Xếp hạng 601–620 tại châu Á trong QS World University Rankings Asia 2025.
-
Đến năm 2026, trường đứng khoảng 694 tại châu Á.
-
Đứng đầu trong các đại học tư thục tại Busan về tỷ lệ giảng viên quốc tế.
-
Thuộc Top 5 trường đào tạo ngoại ngữ tốt tại Hàn Quốc.
-
Có tỷ lệ sinh viên quốc tế cao trong khu vực Busan – Ulsan – Gyeongnam.
-
Thuộc nhóm trường top 1% năm 2026.
3. Chương trình đào tạo của trường Đại học Ngoại ngữ Busan
Đại học Ngoại ngữ Busan đào tạo nhiều bậc học, từ chương trình tiếng Hàn dành cho du học sinh quốc tế đến hệ đại học và sau đại học. Đặc biệt, các nhóm ngành ngôn ngữ và quốc tế là thế mạnh nổi bật của trường.
3.1. Hệ tiếng
Chương trình tiếng Hàn học từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tùy số lượng sinh viên và lịch giảng dạy, trường có thể sắp xếp lớp học vào buổi sáng hoặc buổi chiều.
Chương trình được xây dựng từ Sơ cấp 1 đến Cao cấp 6, tương ứng với 6 cấp độ tiếng Hàn.
Bên cạnh các giờ học trên lớp, sinh viên còn có cơ hội tham gia nhiều hoạt động bổ trợ như:
-
Lớp học thư pháp.
-
Taekwondo.
-
Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc.
-
Lớp tiếng Hàn ngoài giờ.
Nhờ kết hợp giữa học ngôn ngữ và trải nghiệm văn hóa, sinh viên có thêm môi trường để sử dụng tiếng Hàn và làm quen với cuộc sống tại Hàn Quốc.
3.2. Hệ đại học
Hệ đại học của trường có nhiều nhóm ngành khác nhau, nổi bật là các ngành ngôn ngữ, kinh doanh, quản trị, kinh tế và công nghệ.
Một số chuyên ngành tiêu biểu gồm:
-
Tiếng Anh.
-
Tiếng Pháp.
-
Tiếng Đức.
-
Tiếng Nhật.
-
Quản trị.
-
Kinh tế.
-
Phần mềm.
Ngoài ra, trường còn có các chuyên ngành thuộc nhóm Nhân văn quốc tế, Kinh doanh toàn cầu, Năng khiếu tổng hợp và Công nghệ thông tin toàn cầu.
3.3. Hệ sau đại học
Hệ sau đại học tại Đại học Ngoại ngữ Busan có nhiều nhóm ngành, trong đó nổi bật với khoa học xã hội và nhân văn, biên phiên dịch, giáo dục, kỹ thuật, nghệ thuật và quản lý.
Một số chuyên ngành gồm:
-
Ngôn ngữ và văn học Anh.
-
Tiếng Trung.
-
Tiếng Hàn.
-
Giáo dục ngôn ngữ Hàn.
-
Giáo dục đa văn hóa.
-
Ngôn ngữ học.
-
Quản trị quốc tế.
-
Phiên dịch Hàn – Trung.
-
Kế toán toàn cầu.
-
AI.
-
Bảo mật thông tin.
-
Sức khỏe và thể thao.
-
Giáo dục thể chất.
-
Phúc lợi xã hội.
-
Y học tích hợp.
-
Nông lâm tự nhiên.
-
Golf.
4. Lý do nên chọn trường Đại học Ngoại ngữ Busan
Học tập tại Busan với mức chi phí hợp lý
Đại học Ngoại ngữ Busan nằm tại Busan – thành phố lớn thứ hai Hàn Quốc. So với Seoul, chi phí sinh hoạt tại Busan tương đối nhẹ nhàng, giúp du học sinh có thêm lựa chọn để cân đối ngân sách.
Thế mạnh về ngoại ngữ và biên phiên dịch
Nếu định hướng theo các ngành ngôn ngữ, biên phiên dịch hoặc những lĩnh vực liên quan đến giao tiếp quốc tế, đây là nhóm ngành đáng để cân nhắc khi tìm hiểu Đại học Ngoại ngữ Busan.
Điều kiện tuyển sinh rõ ràng
Trường có điều kiện tuyển sinh riêng cho từng hệ đào tạo. Hệ tiếng, hệ đại học và hệ sau đại học đều có những yêu cầu cụ thể về học lực, trình độ ngôn ngữ và hồ sơ.
Học phí đa dạng theo từng ngành
Học phí được phân theo từng nhóm khoa và chuyên ngành. Với hệ đại học, mức học phí dao động từ 1.810.000 – 2.559.000 KRW tùy chương trình đào tạo.
5. Điều kiện du học tại trường Đại học Ngoại ngữ Busan
Điều kiện tuyển sinh được chia thành ba nhóm chính gồm hệ tiếng, hệ đại học và hệ sau đại học.
5.1. Điều kiện hệ tiếng
Học sinh đăng ký hệ tiếng cần đáp ứng các điều kiện:
-
Tốt nghiệp THPT.
-
GPA trên 6,5.
-
Bố mẹ không mang quốc tịch nước ngoài.
-
Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK.
-
Không nhận học sinh tốt nghiệp GDTX.
5.2. Điều kiện hệ đại học
Đối với hệ đại học, điều kiện gồm:
-
Tốt nghiệp THPT.
-
GPA từ 7,0.
-
Bố mẹ là người có quốc tịch nước ngoài.
-
Có TOPIK 3 trở lên hoặc chứng chỉ tiếng Anh như IELTS 5.5, TOEIC 650.
5.3. Điều kiện hệ sau đại học
Ứng viên hệ sau đại học cần:
-
Tốt nghiệp đại học và có bằng cử nhân tại Việt Nam hoặc các quốc gia khác.
-
Có tối thiểu TOPIK 4 hoặc hoàn thành chương trình cử nhân tại Đại học Ngoại ngữ Busan.
Đáp ứng đầy đủ các điều kiện hồ sơ cơ bản.
6. Học bổng du học trường Đại học Ngoại ngữ Busan
Chính sách học bổng của Đại học Ngoại ngữ Busan được chia theo từng hệ đào tạo, gồm hệ tiếng, hệ đại học và hệ sau đại học.
6.1. Học bổng hệ tiếng
Hệ tiếng không có học bổng.
6.2. Học bổng hệ đại học
Học bổng hệ đại học được chia thành hai nhóm: sinh viên mới nhập học và sinh viên đang theo học.
Học bổng dành cho sinh viên mới nhập học
| Đối tượng/Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|
| Sinh viên mới nhập học | Giảm 20% học phí kỳ đầu |
| Hoàn thành hệ tiếng và lên chuyên ngành tại trường | Giảm 30% học phí kỳ đầu |
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 | Giảm 30% học phí kỳ đầu |
| TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0 | Giảm 40% học phí kỳ đầu |
| TOPIK 5 hoặc IELTS 6.5 | Giảm 50% học phí kỳ đầu |
| TOPIK 6 hoặc IELTS 7.0 | Giảm 6% học phí kỳ đầu |
Học bổng dành cho sinh viên đang theo học
Sinh viên quốc tế đang theo học tại trường có TOPIK 4, TOPIK 5 hoặc TOPIK 6 sẽ nhận mức học bổng tương ứng:
-
TOPIK 4: 200.000 KRW.
-
TOPIK 5: 400.000 KRW.
-
TOPIK 6: 600.000 KRW.
6.3. Học bổng hệ sau đại học
Học bổng sau đại học được chia theo từng nhóm ngành.
| Nhóm ngành | Mức học bổng |
|---|---|
| Xã hội nhân văn, giáo dục thể chất, nghệ thuật và kỹ thuật | Sinh viên có TOPIK 6, tốt nghiệp BUFS và GPA từ 4,5 trở lên: giảm 50% phí nhập học và 100% học phí trong 4 kỳ |
| Giáo dục và biên phiên dịch | Tốt nghiệp cử nhân tại trường: giảm 50% phí nhập học kỳ đầu và 30% học phí; tốt nghiệp cử nhân tại trường khác: giảm 30% học phí |
| Quản lý công nghiệp | Tốt nghiệp cử nhân tại trường: giảm 50% phí nhập học kỳ đầu và 50% học phí; tốt nghiệp cử nhân tại trường khác: giảm 50% học phí |
7. Học phí tại trường Đại học Ngoại ngữ Busan
7.1. Học phí hệ tiếng
Học phí hệ tiếng là 5.200.000 KRW, tương đương khoảng 93.600.000 VNĐ.
| Hệ đào tạo | Mức học phí (KRW) | Quy đổi tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Hệ tiếng | 5.200.000 | 93.600.000 |
Quy đổi VNĐ tham khảo theo tỷ giá 18 VNĐ/KRW.
7.2. Học phí hệ đại học
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành | Học phí (KRW) | Quy đổi tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Nhân văn quốc tế | Tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha | 1.810.000 | 32.580.000 |
| Nhân văn quốc tế | Ngôn ngữ, kinh doanh Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Á | 1.810.000 | 32.580.000 |
| Nhân văn quốc tế | Tiếng Thái, Indonesia, Việt, Philippines, công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên | 1.810.000 | 32.580.000 |
| Nhân văn quốc tế | Ngôn ngữ và văn hóa, kinh doanh Ấn Độ | 1.810.000 | 32.580.000 |
| Nhân văn quốc tế | Ngôn ngữ văn học, giáo dục đa văn hóa Hàn | 1.810.000 | 32.580.000 |
| Nhân văn quốc tế | Lịch sử, du lịch và thương mại | 1.810.000 | 32.580.000 |
| Kinh doanh toàn cầu | Quản lý và kế toán | 1.810.000 | 32.580.000 |
| Kinh doanh toàn cầu | Marketing toàn cầu và thương mại quốc tế | 1.810.000 | 32.580.000 |
| Năng khiếu tổng hợp | Quản trị cảnh sát, công nghiệp thể thao | 2.503.000 | 45.054.000 |
| Năng khiếu tổng hợp | Sư phạm văn hóa Hàn và quản lý thương mại quốc tế | 2.503.000 | 45.054.000 |
| Công nghệ thông tin toàn cầu | Máy tính, Big Data, phần mềm nhúng, mạng Internet | 2.559.000 | 46.062.000 |
Quy đổi VNĐ tham khảo theo tỷ giá 18 VNĐ/KRW.
7.3. Học phí hệ sau đại học
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành | Học phí (KRW) | Quy đổi tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Khoa học xã hội và nhân văn | Ngôn ngữ và văn học Anh; Tiếng Trung; Tiếng Hàn; Giáo dục ngôn ngữ Hàn; Giáo dục đa văn hóa; Ngôn ngữ học; Quản trị quốc tế; Phiên dịch Hàn – Trung; Kế toán toàn cầu | 4.599.000 | 82.782.000 |
| Kỹ thuật | AI; Bảo mật thông tin | 5.968.000 | 107.424.000 |
| Nghệ thuật và giáo dục thể chất | Sức khỏe và thể thao | 5.360.000 | 96.480.000 |
| Biên phiên dịch | Biên phiên dịch Hàn – Trung | 4.493.000 | 80.874.000 |
| Giáo dục | Giáo dục thể chất | 3.542.000 | 63.756.000 |
| Công nghiệp và quản lý | Phúc lợi xã hội; Y học tích hợp; Nông lâm tự nhiên; Golf | 3.572.000 – 4.689.000 | 64.296.000 – 84.402.000 |
Quy đổi VNĐ tham khảo theo tỷ giá 18 VNĐ/KRW.
8. Ký túc xá trường Đại học Ngoại ngữ Busan
Đại học Ngoại ngữ Busan có ký túc xá dành cho sinh viên với các lựa chọn phòng 2 người.
Ký túc xá nữ ngoài trường
Từ tháng 12/2025, ký túc xá nữ ngoài trường duy trì phòng 2 người. Sinh viên có thể nấu ăn tại khu vực bếp chung.
Chi phí gồm:
-
Tiền cọc thiết bị: 100.000 KRW, có thể nhận lại.
-
Tiền ký túc xá: 744.000 KRW.
-
Tổng chi phí: 844.000 KRW.
Ký túc xá nam nữ trong trường
Ký túc xá trong trường sử dụng phòng 2 người.
Chi phí gồm:
-
Tiền cọc thiết bị: 100.000 KRW, có thể nhận lại.
-
Tiền ký túc xá: 752.800 KRW.
-
106 phiếu ăn: 392.200 KRW.
-
Tổng chi phí: 1.245.000 KRW.
Lưu ý, trường không chuẩn bị chăn và gối nên sinh viên cần chủ động chuẩn bị trước khi nhập học.
9. Chi phí du học hệ tiếng trường Đại học Ngoại ngữ Busan tại Du học Hàn Quốc SVC
Để phụ huynh và học sinh dễ hình dung ngân sách ban đầu, SVC tổng hợp các khoản chi phí du học hệ tiếng với tỷ giá tham khảo 18 VNĐ/KRW.
| Khoản chi | Nội dung | Chi phí | Hình thức thanh toán |
|---|---|---|---|
| Invoice | Học phí | 5.200.000 KRW | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Invoice | Phí apply | 50.000 KRW | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Invoice | Phí bảo hiểm | 80.000 KRW | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Invoice | Tổng invoice | 5.330.000 KRW ≈ 95.940.000 VNĐ | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Vé máy bay | Vé một chiều | 7.000.000 VNĐ | Học sinh tự mua hoặc nhờ trung tâm hỗ trợ mua |
| Phí xử lý hồ sơ và dịch vụ của trung tâm | Phí xử lý hồ sơ, phí dịch vụ, tem tím, tem vàng, dịch thuật – công chứng, khám sức khỏe, lệ phí xin visa, đưa đón xuất cảnh | 68.000.000 VNĐ | Học sinh thanh toán trực tiếp cho trung tâm |
| Tổng chi phí | 170.940.000 VNĐ |
Học sinh không bắt buộc phải học tiếng tại trung tâm trước khi đăng ký.
10. Lý do chọn SVC
Đại học Ngoại ngữ Busan là lựa chọn phù hợp với những bạn quan tâm đến nhóm ngành ngôn ngữ, biên phiên dịch, kinh doanh quốc tế hoặc muốn học tập tại Busan.
Tại SVC, học sinh được tư vấn dựa trên năng lực học tập, điều kiện hồ sơ, định hướng ngành học và khả năng tài chính của gia đình. Việc lựa chọn trường phù hợp ngay từ đầu giúp học sinh có kế hoạch chuẩn bị hồ sơ và học tập rõ ràng hơn.
SVC đồng hành cùng học sinh trong các bước:
-
Tư vấn chọn trường và chọn ngành.
-
Kiểm tra điều kiện hồ sơ.
-
Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học.
-
Hướng dẫn quy trình đăng ký.
-
Xây dựng kế hoạch học tập.
-
Đồng hành trong quá trình chuẩn bị du học Hàn Quốc.
| CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ SEVICO – Trung tâm tư vấn du học SVC Địa chỉ: số 10, ngõ 3, Phạm Tuấn Tài, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội Hotline: 0922868444 Email: sevicocoltd@gmail.com Fanpage: https://www.facebook.com/DuhocSVC/ Tiktok: https://url-shortener.me/3T8M |
