1. Tổng quan trường Đại học Sejong
Đại học Sejong có tên tiếng Hàn là 세종대학교 và tên tiếng Anh là Sejong University. Trường được thành lập năm 1940 và hiện tọa lạc tại quận Gwangjin, Seoul.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đại học Sejong |
| Tên tiếng Hàn | 세종대학교 |
| Tên tiếng Anh | Sejong University |
| Năm thành lập | 1940 |
| Địa chỉ | 209, Neungdong-ro, Gwangjin-gu, Seoul, Korea |
| Website | sejong.ac.kr |
Thế mạnh đào tạo
Đại học Sejong nổi bật với các nhóm ngành quản trị kinh doanh, du lịch – khách sạn và công nghệ. Đây cũng là những lĩnh vực được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm khi lựa chọn chương trình đào tạo tại trường.
Bên cạnh đó, trường còn đào tạo đa dạng các nhóm ngành về khoa học xã hội và nhân văn, khoa học tự nhiên, IT, kỹ thuật, nghệ thuật và giáo dục thể chất.
2. Vị trí trường Đại học Sejong
Đại học Sejong có địa chỉ tại 209 Neungdong-ro, Gwangjin-gu, Seoul 05006, South Korea, thuộc quận Gwangjin (광진구), phía đông của Seoul.
Trường nằm ngay gần ga tàu điện ngầm Children’s Grand Park (Sejong Univ.), thuận tiện cho việc di chuyển của sinh viên.
Khu vực xung quanh trường còn có Children’s Grand Park, một công viên lớn của Seoul. Sinh viên có thể dễ dàng tiếp cận các tiện ích như ăn uống, mua sắm, giao thông và giải trí trong khu vực.
Vị trí học thuật
Đại học Sejong có những điểm đáng chú ý về học thuật:
-
Thuộc nhóm trường top 1% năm 2026.
-
Đứng Top 1 Hàn Quốc về chất lượng nghiên cứu (Research Quality) trong bảng xếp hạng 2026.
-
Được biết đến là một trong những đại học tư thục mạnh về nghiên cứu tại Hàn Quốc.
-
Nổi bật với các lĩnh vực du lịch – khách sạn, công nghệ, AI và kỹ thuật môi trường.
3. Chương trình đào tạo của trường Đại học Sejong
Đại học Sejong đào tạo từ hệ tiếng Hàn đến hệ đại học và sau đại học. Các chương trình học khá đa dạng, từ quản trị, du lịch – khách sạn đến công nghệ, AI, kỹ thuật và nghệ thuật.
3.1. Hệ tiếng
Chương trình tiếng Hàn được tổ chức từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tùy số lượng sinh viên và lịch giảng dạy, trường có thể sắp xếp học vào buổi sáng hoặc buổi chiều.
Sinh viên học theo giáo trình của trường từ Sơ cấp 1 đến Cao cấp 6, tương ứng với 6 cấp độ tiếng Hàn.
3.2. Hệ đại học
Hệ đại học của Đại học Sejong có nhiều nhóm ngành, trong đó nổi bật là quản trị, du lịch – khách sạn, công nghệ và nghệ thuật.
Một số chuyên ngành tiêu biểu gồm:
-
Quản trị khách sạn.
-
Quản trị du lịch.
-
Công nghệ máy tính.
-
Nghệ thuật.
Ngoài ra, trường còn đào tạo các nhóm ngành về khoa học xã hội và nhân văn, kinh doanh – kinh tế, khoa học tự nhiên, IT, kỹ thuật và giáo dục thể chất.
3.3. Hệ sau đại học
Hệ sau đại học có nhiều nhóm ngành đào tạo như:
-
Nghệ thuật.
-
Quản trị.
-
Khoa học tự nhiên.
-
Kỹ thuật.
-
Quản trị du lịch và khách sạn.
-
Quản trị kinh doanh.
-
Khoa học tự nhiên và quản lý ẩm thực.
4. Lý do nên chọn trường Đại học Sejong
Học tập tại Seoul
Đại học Sejong nằm tại Seoul – thủ đô Hàn Quốc. Khu vực xung quanh trường có hệ thống giao thông và nhiều tiện ích phục vụ sinh viên như ăn uống, mua sắm, giải trí.
Thế mạnh về quản trị và du lịch – khách sạn
Đây là một trong những điểm nổi bật khi nhắc đến Đại học Sejong. Trường đào tạo các chuyên ngành như quản trị kinh doanh, quản trị khách sạn, quản trị du lịch và quản lý dịch vụ khách sạn, du lịch và ẩm thực.
Đa dạng ngành công nghệ
Bên cạnh nhóm ngành xã hội, trường còn có nhiều chương trình thuộc lĩnh vực IT, AI, khoa học máy tính, bảo mật thông tin, phần mềm, khoa học dữ liệu, AI và Robot học.
Môi trường học tập đa ngành
Từ khoa học xã hội và nhân văn, kinh doanh, du lịch – khách sạn đến khoa học tự nhiên, kỹ thuật, IT và nghệ thuật, Đại học Sejong mang đến nhiều lựa chọn ngành học cho sinh viên.
5. Điều kiện du học tại trường Đại học Sejong
Điều kiện tuyển sinh được chia theo từng hệ đào tạo, phù hợp với từng mục tiêu học tập của du học sinh.
5.1. Điều kiện hệ tiếng
Học sinh đăng ký hệ tiếng cần đáp ứng:
-
Tốt nghiệp THPT.
-
GPA trên 7,0.
-
Bố mẹ không mang quốc tịch nước ngoài.
-
Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK, nhưng nếu có TOPIK sẽ có thêm lợi thế.
-
Không nhận học sinh GDTX.
-
Không nghỉ quá 5 buổi.
5.2. Điều kiện hệ đại học
Điều kiện hệ đại học gồm:
-
Tốt nghiệp THPT.
-
GPA từ 7,0.
-
Bố mẹ là người có quốc tịch nước ngoài.
-
Có TOPIK 3 trở lên.
-
Một số chuyên ngành yêu cầu TOPIK 4.
-
Hoặc có chứng chỉ tiếng Anh như IELTS 5.5, TOEIC 650.
5.3. Điều kiện hệ sau đại học
Ứng viên hệ sau đại học cần:
-
Tốt nghiệp đại học và có bằng cử nhân tại Việt Nam hoặc các quốc gia khác.
-
Có tối thiểu TOPIK 4 hoặc hoàn thành chương trình cử nhân tại Đại học Sejong.
-
Đáp ứng đầy đủ các điều kiện hồ sơ cơ bản.
6. Học bổng du học trường Đại học Sejong
Đại học Sejong có chính sách học bổng dành cho sinh viên hệ đại học và sau đại học. Mức học bổng phụ thuộc vào chứng chỉ ngoại ngữ, kết quả học tập hoặc chương trình tiếng đã hoàn thành.
6.1. Học bổng hệ tiếng
Hệ tiếng không có học bổng.
6.2. Học bổng hệ đại học
Học bổng dành cho sinh viên mới nhập học
| Điều kiện nhận học bổng | Giá trị học bổng |
|---|---|
| TOPIK 6, TOEFL PBT 647, IELTS 8.0, TEPS 865 | 80% học phí kỳ đầu |
| TOPIK 5, TOEFL PBT 600, IELTS 6.5, TEPS 719 | 50% học phí kỳ đầu |
| TOPIK 6 và TOEFL PBT 497, IELTS 5.0, STEPS 491 trở lên | 100% học phí kỳ đầu |
| Hoàn thành ít nhất 2 kỳ tại Trung tâm Giáo dục Quốc tế Đại học Sejong và hoàn thành khóa tiếng Hàn bậc 4 trở lên | 30% – 40% học phí kỳ đầu |
Học bổng dựa vào GPA
Sinh viên có GPA kỳ trước từ 3,0 – 3,5 có thể nhận mức học bổng từ 10% – 20% – 30% học phí kỳ đầu tiên.
6.3. Học bổng hệ sau đại học
Học bổng sau đại học được chia thành ba nhóm chính: học bổng dựa trên chứng chỉ ngoại ngữ, học bổng của Khoa Kinh doanh và học bổng dành cho sinh viên hoàn thành hệ tiếng tại Sejong.
Học bổng chứng chỉ ngoại ngữ
| Điều kiện | Giá trị học bổng |
|---|---|
| TOPIK 5, TOEFL PBT 550, TOEFL CBT 210, TOEFL iBT 71, New TEPS 327, IELTS 5.5 | 30% học phí |
| TOPIK 4, TOEFL PBT 550, TOEFL CBT 210, TOEFL iBT 71, New TEPS 327, IELTS 5.5 | 20% học phí |
Học bổng Khoa Kinh doanh
Sinh viên học bằng tiếng Hàn có TOPIK 3–4 sẽ nhận mức học bổng 40% – 50%.
Sinh viên học bằng tiếng Anh có IELTS 5.5 hoặc New TEPS 327 sẽ nhận 50% học bổng.
Học bổng dành cho sinh viên hoàn thành hệ tiếng tại Sejong
Sinh viên có TOPIK 3, 4, 5, 6 sẽ nhận mức học bổng tương ứng 10% – 20% – 30% – 40%.
Sinh viên có TOPIK 6 kèm thêm chứng chỉ tiếng Anh có thể nhận 100% học bổng.
7. Học phí tại trường Đại học Sejong
7.1. Học phí hệ tiếng
Học phí hệ tiếng tại Đại học Sejong là 7.480.000 KRW, tương đương khoảng 134.640.000 VNĐ.
| Hệ đào tạo | Mức học phí (KRW) | Quy đổi tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Hệ tiếng | 7.480.000 | 134.640.000 |
Quy đổi VNĐ tham khảo theo tỷ giá 18 VNĐ/KRW.
7.2. Học phí hệ đại học
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành đào tạo | Học phí (KRW) | Quy đổi tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Khoa học xã hội và nhân văn | Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc; Nghiên cứu quốc tế; Lịch sử; Giáo dục; Lãnh đạo toàn cầu (tiếng Anh); Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh); Hành chính công (tiếng Anh); Luật | 4.556.000 | 82.008.000 |
| Kinh doanh, Kinh tế, Du lịch khách sạn | Quản trị kinh doanh (tiếng Anh); Kinh tế học (tiếng Anh); Quản trị khách sạn và du lịch; Quản lý dịch vụ khách sạn, du lịch và ẩm thực (tiếng Anh) | 4.556.000 | 82.008.000 |
| Khoa học tự nhiên và khoa học đời sống | Toán học; Thống kê; Vật lý; Thiên văn học; Hóa học; Khoa học sinh học và công nghiệp tích hợp | 5.387.000 | 96.966.000 |
| IT | Kỹ thuật điện; Hội tụ AI kỹ thuật điện tử; Kỹ thuật hệ thống bán dẫn; Khoa học máy tính; Bảo mật máy tính và thông tin; Phần mềm; Trí tuệ nhân tạo và Robot học; Kỹ thuật cơ điện tử thông minh; Khoa học dữ liệu; Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu; Hội tụ thông tin và trí tuệ; Nghiên cứu sáng tạo; Trí tuệ nhân tạo | 6.186.000 | 111.348.000 |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật kiến trúc; Kiến trúc; Kỹ thuật môi trường và xây dựng dân dụng; Địa tin học; Năng lượng và môi trường; Kỹ thuật địa chất và tài nguyên năng lượng; Kỹ thuật hệ thống hàng không vũ trụ; Kỹ thuật cơ khí; Kỹ thuật vật liệu tiên tiến và công nghệ Nano; Kỹ thuật lượng tử và hạt nhân | 6.186.000 | 111.348.000 |
| Giáo dục thể chất | Hội họa; Thiết kế thời trang; Âm nhạc; Giáo dục thể chất; Khiêu vũ; Nghệ thuật phim ảnh | 5.387.000 – 6.237.000 | 96.966.000 – 112.266.000 |
Quy đổi VNĐ tham khảo theo tỷ giá 18 VNĐ/KRW.
7.3. Học phí hệ sau đại học
| Khoa đào tạo | Học phí (KRW) | Quy đổi tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Âm nhạc | 8.599.000 | 154.782.000 |
| Nghệ thuật tự do và khoa học xã hội | 6.169.000 | 111.042.000 |
| Quản trị du lịch và khách sạn | 6.670.000 | 120.060.000 |
| Quản trị kinh doanh (hệ tiếng Hàn và Anh) | 5.144.000 – 8.163.000 | 95.592.000 – 146.934.000 |
| Khoa học tự nhiên và quản lý ẩm thực | 7.171.000 | 129.078.000 |
| Kỹ thuật | 8.061.000 | 145.098.000 |
| Nghệ thuật | 8.087.000 | 145.566.000 |
Quy đổi VNĐ tham khảo theo tỷ giá 18 VNĐ/KRW.
8. Ký túc xá trường Đại học Sejong
Đại học Sejong có nhiều khu ký túc xá dành cho sinh viên đại học và sau đại học. Các phòng được bố trí từ 2 đến 4 người tùy từng khu.
Tòa 사임당
Dành cho sinh viên hệ thạc sĩ là nữ sinh, với 50 suất.
-
Phòng 2 người.
-
Chi phí: 2.034.800 KRW/6 tháng.
Ký túc xá 주택형
Dành cho sinh viên đại học và hệ thạc sĩ, với 80 suất, ưu tiên sinh viên mới nhập học.
-
Phòng 2–4 người.
-
Chi phí: 1.506.800 KRW/6 tháng.
Khu 광개토관
Dành cho sinh viên đại học và hệ thạc sĩ, với 200 suất.
-
Phòng 3 người: 1.770.800 KRW.
-
Phòng 4 người: 1.506.800 KRW.
9. Chi phí du học hệ tiếng trường Sejong tại Du học Hàn Quốc SVC
SVC tổng hợp chi phí du học hệ tiếng Đại học Sejong với tỷ giá tham khảo 18 VNĐ/KRW để phụ huynh và học sinh dễ hình dung ngân sách chuẩn bị ban đầu.
| Khoản chi | Nội dung | Chi phí | Hình thức thanh toán |
|---|---|---|---|
| Invoice | Học phí | 6.600.000 KRW | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Invoice | Phí apply | 100.000 KRW | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Invoice | KTX | 750.000 KRW | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Invoice | Phí chuyển đổi ngoại tên | 30.000 KRW | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Invoice | Tổng invoice | 7.480.000 KRW ≈ 134.640.000 VNĐ | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Vé máy bay | Vé một chiều | 7.000.000 VNĐ | Học sinh tự mua hoặc nhờ trung tâm hỗ trợ mua |
| Phí xử lý hồ sơ và dịch vụ của trung tâm | Phí xử lý hồ sơ, phí dịch vụ, tem tím, tem vàng, dịch thuật – công chứng, khám sức khỏe, lệ phí xin visa, đưa đón xuất cảnh | 68.000.000 VNĐ | Học sinh thanh toán trực tiếp cho trung tâm |
| Tổng chi phí | 209.640.000 VNĐ |
Học sinh không bắt buộc học tiếng tại trung tâm trước khi đăng ký.
10. Lý do chọn SVC
Đại học Sejong là lựa chọn được nhiều học sinh quan tâm khi tìm kiếm môi trường học tập tại Seoul, đặc biệt với những bạn định hướng các ngành quản trị kinh doanh, du lịch – khách sạn, công nghệ và AI.
Tại SVC, học sinh được tư vấn dựa trên năng lực học tập, điều kiện hồ sơ, định hướng ngành học và khả năng tài chính của gia đình. Từ đó, học sinh có thể chủ động xây dựng lộ trình du học phù hợp ngay từ bước chọn trường.
SVC đồng hành cùng học sinh trong quá trình:
-
Tư vấn chọn trường và chọn ngành.
-
Kiểm tra điều kiện hồ sơ.
-
Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học.
-
Hướng dẫn quy trình đăng ký.
-
Xây dựng kế hoạch học tập.
-
Đồng hành trong quá trình chuẩn bị du học Hàn Quốc.
| CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ SEVICO – Trung tâm tư vấn du học SVC Địa chỉ: số 10, ngõ 3, Phạm Tuấn Tài, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội Hotline: 0922868444 Email: sevicocoltd@gmail.com Fanpage: https://www.facebook.com/DuhocSVC/ Tiktok: https://url-shortener.me/3T8M |
