1. Tổng quan trường Đại học Inha
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 인하대학교 |
| Tên tiếng Anh | Inha University |
| Năm thành lập | 1954 |
| Địa chỉ | 100 Inha-ro, Yonghyeon 1(il).4(sa)-dong, Nam-gu, Incheon, Hàn Quốc |
| Website | inha.ac.kr |
Thế mạnh đào tạo
Đại học Inha có thế mạnh ở các lĩnh vực Kỹ thuật, Công nghệ, Phần mềm, Khoa học tự nhiên, Kinh doanh, Khoa học xã hội, Nhân văn, Y học, Nghệ thuật và Thể thao.
Đặc biệt, các ngành như Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật hàng không vũ trụ, Kỹ thuật điện và điện tử, Kỹ thuật hệ thống bán dẫn, Kỹ thuật AI, Khoa học dữ liệu, Cơ động thông minh là những lựa chọn đáng chú ý với sinh viên định hướng kỹ thuật và công nghệ.
2. Vị trí trường Đại học Inha
Vị trí địa lý
Đại học Inha tọa lạc tại 100 Inha-ro, Michuhol-gu, thành phố Incheon, thuộc khu vực Yonghyeon-dong, phía tây nam Seoul.
Từ trường có thể di chuyển đến Seoul bằng tàu điện trong khoảng 30–40 phút. Sân bay quốc tế Incheon cũng cách trường khoảng 30–40 phút.
Đặc biệt, Inha University Station thuộc tuyến Suin–Bundang Line chỉ cách trường khoảng 300–400 m, thuận tiện cho việc di chuyển đến Seoul và các khu vực khác.
Vị trí học thuật
Một số thông tin nổi bật về Đại học Inha:
-
Năm 2026, trường được công bố xếp hạng thứ 4 toàn quốc về tỷ lệ sinh viên có việc làm trong nhóm các trường có hơn 3.000 sinh viên tốt nghiệp, với tỷ lệ 68,5%.
-
Thuộc nhóm Top 1% năm 2026.
-
Năm 2026, Bộ Giáo dục Hàn Quốc chọn Đại học Inha trong cả 4 lĩnh vực của chương trình “Advanced Industry Specialized University”.
-
Năm 2025, một nhóm nghiên cứu của Inha phát triển hệ thống AI đánh giá phát âm cho người học ngoại ngữ.
-
Trường được giới thiệu trong nhóm Top 10 trường kỹ thuật tại Hàn Quốc.
-
Inha University Hospital được đánh giá là một trong những bệnh viện hàng đầu thế giới về ứng dụng AI trong y học trong báo cáo Global Top 250 Hospitals 2025.
3. Chương trình đào tạo của trường Đại học Inha
3.1. Hệ tiếng
Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Inha được tổ chức từ thứ 2 đến thứ 6. Tùy vào số lượng sinh viên và lịch giảng dạy của trường, sinh viên có thể được xếp học vào buổi sáng hoặc buổi chiều.
Nội dung học được triển khai từ sơ cấp 1 đến cao cấp 6, tương đương 6 cấp độ tiếng Hàn.
3.2. Hệ đại học
Đại học Inha đào tạo nhiều nhóm ngành, trong đó nổi bật là:
-
Kỹ thuật
-
Khoa học tự nhiên
-
Quản trị kinh doanh
-
Phần mềm hội tụ
-
Khoa học sinh học
-
Khoa học xã hội
-
Nhân văn
-
Điều dưỡng
-
Giáo dục
-
Nghệ thuật và Thể thao
-
SGCS – English Track
Sinh viên có thể lựa chọn các chuyên ngành từ kỹ thuật cơ khí, hàng không vũ trụ, AI, khoa học dữ liệu đến kinh doanh, logistics, truyền thông, ngôn ngữ và thiết kế.
3.3. Hệ sau đại học
Các nhóm ngành đào tạo sau đại học gồm:
-
Kỹ thuật
-
Khoa học tự nhiên
-
Khoa học nghệ thuật và thể thao
-
Khoa học xã hội và nhân văn
-
Y học
4. Lý do nên chọn trường Đại học Inha
Vị trí gần Seoul và sân bay Incheon
Inha nằm tại Incheon – thành phố phát triển, có vị trí gần Seoul và sân bay quốc tế Incheon. Hệ thống giao thông thuận tiện giúp sinh viên dễ dàng di chuyển giữa trường, Seoul và các khu vực lân cận.
Thế mạnh về Kỹ thuật và Công nghệ
Đây là điểm đáng chú ý của Đại học Inha đối với những bạn định hướng các ngành như cơ khí, ô tô, hàng không vũ trụ, điện – điện tử, bán dẫn, AI, khoa học dữ liệu và công nghệ máy tính.
Đa dạng lựa chọn ngành học
Bên cạnh nhóm ngành kỹ thuật, trường còn đào tạo kinh doanh, logistics, khoa học xã hội, nhân văn, điều dưỡng, nghệ thuật và thể thao. Nhờ đó, sinh viên có nhiều lựa chọn hơn tùy theo mục tiêu học tập.
Chương trình đào tạo gắn với công nghệ
Việc Đại học Inha được lựa chọn trong chương trình “Advanced Industry Specialized University” năm 2026 và có các hoạt động nghiên cứu liên quan đến AI cho thấy định hướng đào tạo và nghiên cứu của trường có sự chú trọng đến các lĩnh vực công nghệ.
5. Điều kiện du học tại trường Đại học Inha
5.1. Điều kiện hệ tiếng
-
Tốt nghiệp THPT và GPA trên 7,0.
-
Bố mẹ không mang quốc tịch nước ngoài.
-
Yêu cầu TOPIK 2 đầu vào. Nếu chưa có TOPIK 2, sinh viên sẽ học khóa học 8 tuần với trường.
-
Không nhận học sinh GDTX.
-
Không nhận hồ sơ học cao đẳng.
-
Không nhận hồ sơ từ khu vực miền Trung.
5.2. Điều kiện hệ đại học
-
Tốt nghiệp THPT.
-
GPA từ 7,0.
-
Bố mẹ là người có quốc tịch nước ngoài.
-
Có TOPIK 3 trở lên hoặc chứng chỉ tiếng Anh như IELTS 5.5, TOEIC 650.
5.3. Điều kiện hệ sau đại học
-
Tốt nghiệp đại học và có bằng cử nhân tại Việt Nam hoặc các quốc gia khác.
-
Có tối thiểu TOPIK 4 hoặc đã hoàn thành chương trình cử nhân tại Đại học Inha.
-
Đáp ứng đầy đủ các điều kiện hồ sơ cơ bản.
6. Học bổng du học trường Đại học Inha
6.1. Học bổng hệ tiếng
Hệ tiếng hiện không có học bổng.
6.2. Học bổng hệ đại học
Sinh viên quốc tế mới nhập học được xét học bổng dựa trên năng lực tiếng Hàn:
| TOPIK | Mức học bổng |
|---|---|
| TOPIK 4 | Giảm 30% học phí |
| TOPIK 5 | Giảm 50% học phí |
| TOPIK 6 | Giảm 100% học phí |
6.3. Học bổng hệ sau đại học
| TOPIK | Mức học bổng |
|---|---|
| TOPIK 3 | Giảm 30% học phí |
| TOPIK 4 | Giảm 50% học phí |
| TOPIK 5 | Giảm 70% học phí |
7. Học phí tại trường Đại học Inha
7.1. Học phí hệ tiếng
Học phí hệ tiếng: 5.800.000 KRW, tương đương khoảng 104.400.000 VNĐ.
7.2. Học phí hệ đại học
Mức học phí được phân theo từng nhóm ngành:
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành đào tạo | Học phí (KRW/kỳ) | Quy đổi tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật cơ khí; Kỹ thuật hàng không vũ trụ; Kỹ thuật biển và kiến trúc hải quân; Kỹ thuật công nghiệp; Kỹ thuật hóa học; Kỹ thuật và khoa học polymer; Kỹ thuật khoa học vật liệu; Kỹ thuật dân dụng; Kỹ thuật môi trường; Kỹ thuật thông tin địa lý; Kiến trúc; Kỹ thuật nguồn năng lượng; Kỹ thuật điện và điện tử; Kỹ thuật hệ thống bán dẫn | 5.308.000 | ~99.000.000 |
| Khoa học sinh học | Kỹ thuật sinh học; Khoa học sinh học; Sinh dược tiên tiến | 4.933.000–5.308.000 | ~92.000.000–99.000.000 |
| Phần mềm hội tụ | Kỹ thuật AI; Khoa học dữ liệu; Cơ động thông minh; Công nghệ thiết kế; Kỹ thuật máy tính | 5.308.000 | ~99.000.000 |
| Khoa học tự nhiên | Toán học; Thống kê; Vật lý; Hóa học; Khoa học đại dương; Thực phẩm và dinh dưỡng | 4.933.000 | ~92.000.000 |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh; Tài chính và quản lý; Logistics; Thương mại quốc tế | 4.133.000 | ~77.100.000 |
| Khoa học xã hội | Quản trị công; Khoa học chính trị và quan hệ quốc tế; Truyền thông; Kinh tế; Khoa học tiêu dùng; Nghiên cứu trẻ em; Phúc lợi xã hội | 4.133.000–4.534.000 | ~77.100.000–84.500.000 |
| Nhân văn | Ngôn ngữ văn học Hàn; Ngôn ngữ và văn hóa Nhật; Tiếng Anh và nhân học Châu Âu; Nghiên cứu Trung Quốc; Lịch sử; Triết học; Quản lý nội dung văn hóa | 4.133.000 | ~77.100.000 |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng | 4.534.000 | ~84.500.000 |
| Giáo dục | Giáo dục thể chất | 4.133.000 | ~77.100.000 |
| Nghệ thuật và Thể thao | Mỹ thuật; Thiết kế; Cơ động học; Phim và kịch; Dệt may và thiết kế thời trang | 4.133.000 | ~77.100.000 |
| SGCS – English Track | Kinh doanh và thương mại quốc tế; Hệ thống kỹ thuật kết hợp; Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 4.133.000–5.308.000 | ~77.100.000–99.000.000 |
Mức học phí hệ đại học được ghi nhận từ khoảng 4.133.000–5.308.000 KRW/kỳ, tùy khoa và chuyên ngành.
7.3. Học phí hệ sau đại học
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành đào tạo | Học phí (KRW) | Quy đổi tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Khoa Kỹ thuật | Kỹ thuật kiến trúc; Kiến trúc; Kỹ thuật thông tin địa lý; Kỹ thuật cơ khí; Kỹ thuật công nghiệp; Kỹ thuật khoa học vật liệu; Kỹ thuật tài nguyên năng lượng; Kỹ thuật điện và máy tính; Kỹ thuật đại dương và kiến trúc hàng hải; Kỹ thuật dân dụng; Kỹ thuật hàng không vũ trụ; Kỹ thuật hóa học; Kỹ thuật môi trường | 7.451.000 | ~138.900.000 |
| Khoa học tự nhiên | Điều dưỡng; Vật lý; Toán học; Giáo dục toán học; Thực phẩm và dinh dưỡng; Dệt may và thiết kế thời trang; Y học; Kỹ thuật hóa học; Khoa học đại dương | 6.914.000 | ~129.000.000 |
| Khoa học nghệ thuật và thể thao | Khoa học vận động và sức khỏe; Thiết kế; Công nghệ thiết kế; Khoa học thể thao | 6.914.000–7.451.000 | ~129.000.000–138.900.000 |
| Khoa học xã hội và nhân văn | Quản trị kinh doanh (English Track); Kinh tế; Giáo dục; Ngôn ngữ Hàn; Thương mại quốc tế; Tài chính và ngân hàng toàn cầu; Giáo dục đa văn hóa; Truyền thông; Luật; Lịch sử; Nghiên cứu trẻ em và tiêu dùng; Ngôn ngữ văn hóa Nhật; Khoa học chính trị và quan hệ quốc tế; Nghiên cứu Trung Quốc; Luật sở hữu trí tuệ; Ngôn ngữ văn học Hàn; Quản trị công; Kế toán | 5.754.000 | ~107.300.000 |
| Y học | Y học | 9.424.000/kỳ | ~175.700.000 |
8. Ký túc xá trường Đại học Inha
Chi phí ký túc xá được cung cấp ở mức khoảng 1.280.300–1.287.530 KRW, tương đương khoảng 22.000.000–24.000.000 VNĐ.
Mức phí thực tế có thể phụ thuộc vào loại phòng và thời gian lưu trú.
9. Chi phí du học hệ tiếng trường Inha tại Du học Hàn Quốc SVC
Bảng chi phí dưới đây được tính theo tỷ giá 18 VNĐ/KRW:
| Các khoản | Nội dung | Chi phí | Hình thức thanh toán |
|---|---|---|---|
| Invoice | Học phí: 5.600.000 KRW; phí apply: 100 KRW; phí bảo hiểm: 100 KRW; tổng invoice: 5.800.000 KRW | ~100.800.000 VNĐ | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Vé máy bay | Vé một chiều | 7.000.000 VNĐ | Học sinh tự mua hoặc nhờ trung tâm hỗ trợ mua |
| Phí xử lý hồ sơ và dịch vụ của trung tâm | Phí xử lý hồ sơ, phí dịch vụ, tem tím, tem vàng, dịch thuật – công chứng, khám sức khỏe, lệ phí xin visa, đưa đón xuất cảnh | 68.000.000 VNĐ | Học sinh thanh toán trực tiếp cho trung tâm |
| Tổng chi phí | 175.800.000 VNĐ |
10. Lý do chọn SVC
Đại học Inha là lựa chọn được nhiều du học sinh quan tâm nhờ chương trình đào tạo đa dạng và thế mạnh ở các nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ, phần mềm và khoa học.
Khi lựa chọn Inha, SVC đồng hành cùng học sinh từ bước chọn trường, chọn ngành, kiểm tra hồ sơ đến xây dựng kế hoạch học tập và chuẩn bị hồ sơ du học.
SVC chú trọng tính chính xác của hồ sơ và lộ trình phù hợp với năng lực, điều kiện tài chính cũng như mục tiêu học tập của từng học sinh, giúp quá trình chuẩn bị du học Hàn Quốc được rõ ràng và chủ động hơn.
| CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ SEVICO – Trung tâm tư vấn du học SVC Địa chỉ: số 10, ngõ 3, Phạm Tuấn Tài, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội Hotline: 0922868444 Email: sevicocoltd@gmail.com Fanpage: https://www.facebook.com/DuhocSVC/ Tiktok: https://url-shortener.me/3T8M |
