1. Tổng quan trường Đại học Sungkyul
Trước khi tìm hiểu về chương trình đào tạo, điều kiện tuyển sinh hay chi phí du học, việc nắm được những thông tin cơ bản về trường sẽ giúp học sinh và phụ huynh có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Sungkyul.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 성결대학교 |
| Tên tiếng Anh | Sungkyul University |
| Năm thành lập | 1962 |
| Địa chỉ | 53, Seonggyeoldaehak-ro, Manan-gu, Anyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc |
| Website | sungkyul.ac.kr |
Thế mạnh đào tạo
Đại học Sungkyul có thế mạnh đào tạo ở nhiều lĩnh vực, nổi bật gồm làm đẹp, du lịch, ngôn ngữ, kinh doanh, công nghệ thông tin, khoa học xã hội và nghệ thuật.
Bên cạnh các ngành có tính ứng dụng như làm đẹp, du lịch hay công nghệ thông tin, trường cũng đào tạo các lĩnh vực nhân văn, xã hội và nghệ thuật. Đây là cơ sở để sinh viên lựa chọn ngành học theo sở thích, năng lực và định hướng nghề nghiệp của mình.
2. Vị trí trường Đại học Sungkyul
Vị trí là một trong những yếu tố được nhiều học sinh quan tâm khi lựa chọn trường du học, đặc biệt với những bạn muốn học tập tại khu vực gần Seoul. Đại học Sungkyul nằm tại Anyang, Gyeonggi-do, giúp sinh viên có thể kết nối thuận tiện với thủ đô nhưng vẫn có không gian sinh hoạt riêng tại thành phố Anyang.
Vị trí địa lý
Đại học Sungkyul tọa lạc tại 53, Seonggyeoldaehak-ro, Manan-gu, Anyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
Trường thuộc thành phố Anyang, một khu vực vệ tinh ở phía nam Seoul. Từ Anyang đến trung tâm Seoul khoảng 20–25 km, thời gian di chuyển bằng tàu điện khoảng 30–40 phút.
Xung quanh trường có đa dạng khu vui chơi, nhà hàng, quán cà phê và khu nhà ở, tạo điều kiện thuận tiện cho sinh viên trong sinh hoạt hằng ngày.
Vị trí học thuật
Không chỉ có lợi thế về vị trí, Đại học Sungkyul còn có một số thông tin đáng chú ý về hoạt động và chương trình phát triển giáo dục trong năm 2026.
-
Thuộc nhóm Top 1% năm 2026.
-
Mở rộng chương trình học thạc sĩ hệ không yêu cầu TOPIK (E-Visa).
-
Đạt hạng S, mức cao nhất trong dự án “University Innovation Support Project”.
Những thông tin trên là cơ sở để học sinh có thêm dữ liệu khi đánh giá môi trường học tập và lựa chọn chương trình phù hợp tại trường.
3. Chương trình đào tạo của trường Đại học Sungkyul
Đại học Sungkyul xây dựng chương trình đào tạo từ hệ tiếng Hàn đến đại học và sau đại học. Tùy theo trình độ tiếng, mục tiêu học tập và định hướng chuyên môn, sinh viên có thể lựa chọn hệ đào tạo phù hợp.
3.1. Hệ tiếng
Đối với những bạn chưa đủ khả năng tiếng Hàn để học chuyên ngành, hệ tiếng là bước chuẩn bị quan trọng trước khi chuyển lên chương trình đại học.
Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Sungkyul được tổ chức từ thứ 2 đến thứ 6. Tùy vào số lượng sinh viên và lịch giảng dạy của trường, lớp học có thể được bố trí vào buổi sáng hoặc buổi chiều.
Nội dung học được triển khai từ sơ cấp 1 đến cao cấp 6, tương đương 6 cấp độ tiếng Hàn và được giảng dạy theo giáo trình của trường.
3.2. Hệ đại học
Sau khi đáp ứng điều kiện đầu vào, sinh viên có thể lựa chọn ngành học dựa trên sở thích và định hướng nghề nghiệp. Các nhóm ngành tại Đại học Sungkyul tương đối đa dạng, từ kinh doanh, du lịch đến công nghệ và nghệ thuật.
Một số lĩnh vực đào tạo nổi bật gồm:
-
Làm đẹp
-
Du lịch
-
Kinh doanh
-
Công nghệ thông tin
-
Khoa học xã hội
-
Ngôn ngữ
-
Thần học
-
Nhân văn
-
Nghệ thuật
3.3. Hệ sau đại học
Với những sinh viên muốn tiếp tục học tập ở bậc cao hơn, Đại học Sungkyul cũng đào tạo nhiều nhóm ngành sau đại học.
Các lĩnh vực được đào tạo gồm phúc lợi xã hội, khoa học xã hội, thần học, giáo dục, quản trị công, quản trị kinh doanh, làm đẹp, phim ảnh và kịch.
4. Lý do nên chọn trường Đại học Sungkyul
Bên cạnh chương trình đào tạo đa dạng, vị trí, mức học phí và điều kiện tuyển sinh cũng là những yếu tố cần cân nhắc trước khi lựa chọn trường. Với Đại học Sungkyul, một số điểm đáng chú ý có thể kể đến như sau.
Vị trí gần Seoul
Trường nằm tại Anyang, một thành phố nhộn nhịp thuộc Gyeonggi-do và gần thủ đô Seoul. Với thời gian di chuyển bằng tàu điện khoảng 30–40 phút, sinh viên có thể thuận tiện đi lại giữa nơi học tập và các khu vực của Seoul.
Đồng thời, việc sinh sống tại Anyang cũng giúp sinh viên có thêm lựa chọn về khu vực nhà ở, ăn uống, vui chơi và sinh hoạt.
Mức học phí hợp lý
Học phí là một trong những yếu tố quan trọng đối với học sinh và phụ huynh khi lập kế hoạch du học. Tại Đại học Sungkyul, học phí hệ tiếng được cung cấp ở mức 4.500.000 KRW, trong khi học phí hệ đại học dao động khoảng 3.200.000–4.000.000 KRW tùy nhóm ngành.
Đa dạng ngành đào tạo
Sungkyul có thế mạnh ở các ngành làm đẹp, du lịch, ngôn ngữ, kinh doanh và công nghệ thông tin, đồng thời đào tạo thêm nhiều lĩnh vực thuộc khoa học xã hội, nhân văn và nghệ thuật.
Nhờ đó, sinh viên có thể lựa chọn ngành học phù hợp thay vì chỉ tập trung vào một nhóm chuyên ngành nhất định.
5. Điều kiện du học tại trường Đại học Sungkyul
Sau khi xác định được ngành học và chương trình phù hợp, điều kiện tuyển sinh là bước tiếp theo học sinh cần quan tâm. Mỗi hệ đào tạo tại Sungkyul có yêu cầu riêng về học lực, trình độ ngôn ngữ và hồ sơ.
5.1. Điều kiện hệ tiếng
Hệ tiếng tại Đại học Sungkyul có yêu cầu đầu vào tương đối rõ ràng. Cụ thể:
-
Tốt nghiệp THPT và GPA trên 7,0.
-
Hồ sơ khu vực miền Trung yêu cầu GPA 8,0.
-
Bố mẹ không mang quốc tịch nước ngoài.
-
Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK 2 đầu vào.
-
Không nhận học sinh GDTX.
5.2. Điều kiện hệ đại học
Đối với chương trình đại học, ngoài điều kiện tốt nghiệp THPT và học lực, sinh viên quốc tế cần đáp ứng yêu cầu về năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.
-
Tốt nghiệp THPT.
-
GPA từ 7,0.
-
Bố mẹ là người có quốc tịch nước ngoài.
-
Có TOPIK 3 trở lên hoặc chứng chỉ tiếng Anh như IELTS 5.5, TOEIC 650.
5.3. Điều kiện hệ sau đại học
Nếu lựa chọn chương trình sau đại học, sinh viên cần có nền tảng học vấn phù hợp với bậc đào tạo và đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ.
-
Tốt nghiệp đại học và đã có bằng cử nhân tại Việt Nam hoặc các nước khác.
-
Có tối thiểu TOPIK 4 hoặc hoàn thành chương trình cử nhân tại Đại học Sungkyul.
-
Đáp ứng đầy đủ các điều kiện hồ sơ cơ bản.
6. Học bổng du học trường Đại học Sungkyul
Sau khi xem xét điều kiện tuyển sinh, học bổng là vấn đề tiếp theo học sinh nên tìm hiểu để chủ động hơn về kế hoạch tài chính. Chính sách học bổng của Sungkyul tập trung vào năng lực tiếng Hàn và kết quả học tập của sinh viên.
6.1. Học bổng hệ tiếng
Hiện chưa có thông tin về chính sách học bổng dành cho hệ tiếng.
6.2. Học bổng hệ đại học
Đối với hệ đại học, sinh viên quốc tế có thể nhận học bổng dựa trên TOPIK, thời gian học tiếng tại trường hoặc GPA từ học kỳ thứ 2.
| Điều kiện nhận học bổng | Mức học bổng áp dụng |
|---|---|
| Sinh viên có TOPIK 3 | 30% học phí và miễn phí nhập học |
| Sinh viên có TOPIK 4 | 40% học phí và miễn phí nhập học |
| Sinh viên có TOPIK 5 | 50% học phí và miễn phí nhập học |
| Sinh viên hoàn thành trên 2 kỳ học tiếng tại trường | 50% học bổng |
| Sinh viên có GPA từ 2.8 / 3.0 / 3.5 / 4.0 từ học kỳ 2 trở đi | 20% / 30% / 50% / 60% học phí |
Như vậy, năng lực tiếng Hàn và kết quả học tập đều có thể ảnh hưởng đến mức học bổng mà sinh viên được hưởng trong quá trình học tại trường.
6.3. Học bổng hệ sau đại học
Hiện chưa có thông tin cụ thể về mức học bổng dành cho sinh viên hệ sau đại học.
7. Học phí tại trường Đại học Sungkyul
Bên cạnh học bổng, việc xác định mức học phí theo từng hệ và từng nhóm ngành sẽ giúp gia đình chủ động hơn khi xây dựng ngân sách du học. Tại Sungkyul, học phí hệ đại học được phân theo nhóm ngành và dao động trong khoảng 3.200.000–4.000.000 KRW.
7.1. Học phí hệ tiếng
Học phí hệ tiếng tại Đại học Sungkyul là 4.500.000 KRW, tương đương khoảng 81.000.000 VNĐ.
7.2. Học phí hệ đại học
Mức học phí giữa các nhóm ngành không có sự chênh lệch lớn. Chi tiết được thể hiện như sau:
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành đào tạo | Học phí (KRW) | Quy đổi tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Thần học | Thần học; Kitô giáo | 3.200.000–4.000.000 | 57.600.000–72.000.000 |
| Nhân văn | Ngôn ngữ và văn học Hàn; Ngôn ngữ và văn học Trung; Ngôn ngữ và văn học Anh | 3.200.000–4.000.000 | 57.600.000–72.000.000 |
| Khoa học xã hội | Hợp tác và phát triển quốc tế; Hành chính công; Phúc lợi xã hội; Du lịch | 3.200.000–4.000.000 | 57.600.000–72.000.000 |
| Quản trị công nghệ toàn cầu | Quản trị kinh doanh; Logistics toàn cầu; Kỹ thuật quản lý và công nghiệp | 3.200.000–4.000.000 | 57.600.000–72.000.000 |
| Kỹ thuật IT | Kỹ thuật máy tính; Kỹ thuật thông tin và truyền thông; Phần mềm; Thiết kế đô thị và kỹ thuật thông tin | 3.200.000–4.000.000 | 57.600.000–72.000.000 |
| Nghệ thuật | Âm nhạc; Nghệ thuật ứng dụng; Phim ảnh truyền thông; Làm đẹp; Nghệ thuật diễn xuất | 3.200.000–4.000.000 | 57.600.000–72.000.000 |
Mức quy đổi VNĐ trong bảng được tính theo tỷ giá 18 VNĐ/KRW và chỉ mang tính tham khảo.
7.3. Học phí hệ sau đại học
Mức học phí hệ sau đại học chưa có thông tin cụ thể. Tuy nhiên, các nhóm ngành đào tạo được cung cấp gồm:
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành |
|---|---|
| Tổng quát | Phúc lợi xã hội; Giáo dục mầm non; Quản trị công; Quản trị kinh doanh |
| Thần học | Thần học |
| Phúc lợi xã hội | Phúc lợi xã hội |
| Giáo dục | Giáo dục mầm non; Giáo dục thể chất; Tư vấn tâm lý; Làm đẹp; Phim ảnh và kịch |
8. Ký túc xá trường Đại học Sungkyul
Bên cạnh học phí, chi phí chỗ ở cũng là khoản cần được tính toán khi lập kế hoạch du học. Ký túc xá Đại học Sungkyul được trang bị các tiện nghi phục vụ cả nhu cầu học tập và sinh hoạt của sinh viên.
Chi phí ký túc xá khoảng 1.050.000 KRW/kỳ, tương đương khoảng 20.200.000 VNĐ.
Mỗi phòng có nhà vệ sinh, tủ quần áo và bàn ghế cho từng sinh viên. Mỗi tầng được bố trí hai máy giặt và một máy hút bụi để sinh viên sử dụng chung.
Ngoài khu vực phòng ở, ký túc xá còn có:
-
Phòng tự học.
-
Khu sinh hoạt chung.
-
Bếp và phòng ăn.
-
Phòng máy tính.
-
Phòng tập gym.
-
Phòng giặt.
Đặc biệt, sinh viên được phục vụ 3 bữa ăn vào các ngày trong tuần tại nhà ăn của trường Cao học. Ký túc xá cũng ưu tiên chỗ ở cho sinh viên quốc tế.
9. Chi phí du học hệ tiếng trường Sungkyul tại Du học Hàn Quốc SVC
Để học sinh và phụ huynh dễ hình dung hơn về khoản ngân sách ban đầu, SVC tổng hợp các chi phí dự kiến khi đăng ký hệ tiếng tại Đại học Sungkyul. Bảng dưới đây được tính theo tỷ giá 18 VNĐ/KRW.
| Các khoản | Nội dung | Chi phí | Hình thức thanh toán |
|---|---|---|---|
| Invoice | Học phí: 4.500.000 KRW; Tổng invoice: 4.500.000 KRW | ~81.000.000 VNĐ | Học sinh đóng trực tiếp cho trường |
| Vé máy bay | Vé một chiều | 7.000.000 VNĐ | Học sinh tự mua hoặc nhờ trung tâm hỗ trợ mua |
| Phí xử lý hồ sơ và dịch vụ của trung tâm | Phí xử lý hồ sơ; phí dịch vụ; tem tím; tem vàng; dịch thuật, công chứng; khám sức khỏe; lệ phí xin visa; đưa đón xuất cảnh | 68.000.000 VNĐ | Học sinh thanh toán trực tiếp cho trung tâm |
| Tổng chi phí | 156.000.000 VNĐ |
Học tiếng tại trung tâm: Không bắt buộc.
10. Lý do chọn SVC
Việc lựa chọn trường phù hợp không chỉ dựa trên học phí hay ngành học mà còn cần cân nhắc điều kiện hồ sơ, năng lực học tập và mục tiêu của từng học sinh. Với Đại học Sungkyul, SVC đồng hành cùng học sinh trong từng bước chuẩn bị để quá trình đăng ký được rõ ràng và chủ động hơn.
SVC hỗ trợ từ lựa chọn trường, lựa chọn ngành, kiểm tra hồ sơ đến chuẩn bị giấy tờ và xây dựng kế hoạch học tập. Đội ngũ tư vấn tập trung vào việc xây dựng lộ trình phù hợp với năng lực, điều kiện của gia đình và mục tiêu du học của từng học sinh.
Thông qua quá trình chuẩn bị hồ sơ bài bản và tư vấn theo từng trường hợp, SVC giúp học sinh có thêm cơ sở để chủ động chuẩn bị cho hành trình du học Hàn Quốc.
| CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ SEVICO – Trung tâm tư vấn du học SVC Địa chỉ: số 10, ngõ 3, Phạm Tuấn Tài, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội Hotline: 0922868444 Email: sevicocoltd@gmail.com Fanpage: https://www.facebook.com/DuhocSVC/ Tiktok: https://url-shortener.me/3T8M |
