Trường Đại học Myongji Hàn Quốc – Trường tư thục lâu đời tại Seoul

Đại học Myongji (명지대학교 – Myongji University) là trường đại học tư thục được thành lập năm 1948, có hai cơ sở tại Seoul và Yongin. Trường đào tạo đa dạng các lĩnh vực từ khoa học xã hội, kinh doanh, luật đến khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kiến trúc, nghệ thuật và thể chất.

Với cơ sở chính tại Seoul cùng hệ thống ngành học đa dạng, Đại học Myongji là một trong những lựa chọn đáng quan tâm đối với học sinh Việt Nam đang tìm hiểu các trường đại học tư thục tại Hàn Quốc.

1. Tổng quan trường Đại học Myongji

Trước khi tìm hiểu về chương trình đào tạo, học phí hay điều kiện tuyển sinh, việc nắm được những thông tin cơ bản về trường sẽ giúp học sinh và phụ huynh có cái nhìn tổng quan hơn về Đại học Myongji.

Thông tin Chi tiết
Tên tiếng Hàn 명지대학교
Tên tiếng Anh Myongji University
Năm thành lập 1948
Địa chỉ Myongji Univ., Namgajwa 2-dong, Seodaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc
Website mju.ac.kr

Vị thế học thuật

Bên cạnh lịch sử hoạt động từ năm 1948, Đại học Myongji có một số thông tin đáng chú ý về vị thế học thuật trong các bảng xếp hạng được cung cấp.

  • Thuộc Top 2% năm 2026.

  • Thuộc Top khoảng 8,7% các đại học tốt nhất thế giới theo CWUR 2025.

  • Xếp trong nhóm 601–620 châu Á năm 2025.

  • Thuộc Top 50% toàn cầu trong 77 lĩnh vực nghiên cứu.

  • Mục tiêu chiến lược dài hạn: hướng tới Top 10 đại học Hàn Quốc.

Những thông tin này có thể được xem là một trong những cơ sở để học sinh tham khảo khi đánh giá môi trường học tập tại Myongji.

Tổng quan trường Đại học Myongji
Tổng quan trường Đại học Myongji

2. Vị trí trường Đại học Myongji

Vị trí là yếu tố được nhiều du học sinh quan tâm, đặc biệt với những bạn mong muốn học tập tại khu vực Seoul. Đại học Myongji có hai cơ sở tại Seoul và Yongin, mang đến hai môi trường học tập với đặc điểm khá khác nhau.

Vị trí địa lý

Cơ sở chính của Đại học Myongji nằm tại Namgajwa 2-dong, Seodaemun-gu, Seoul. Đây là vị trí thuận tiện để sinh viên tiếp cận nhiều khu vực của Seoul.

Từ cơ sở Seoul, sinh viên có thể di chuyển đến các khu vực mua sắm như Dongdaemun, khu du lịch Jongno cùng nhiều địa điểm ăn uống, cà phê và giải trí. Hệ thống giao thông thuận tiện cũng là một lợi thế đối với sinh viên sinh sống và học tập tại thủ đô.

Trong khi đó, cơ sở Yongin nằm cách Seoul khoảng 1 giờ di chuyển. Không gian tại đây rộng rãi, nhiều cây xanh và yên tĩnh hơn so với khu vực trung tâm Seoul, phù hợp với những sinh viên yêu thích môi trường học tập thoáng đãng.

Vị trí học thuật

Không chỉ có sự khác biệt về không gian học tập, hai cơ sở của Myongji còn nằm trong hệ thống đào tạo với nhiều nhóm ngành khác nhau. Về vị thế học thuật, trường có những thông tin đáng chú ý trong năm 2025–2026.

Cụ thể, Đại học Myongji:

  • Thuộc Top 2% năm 2026.

  • Thuộc Top khoảng 8,7% đại học tốt nhất thế giới theo CWUR 2025.

  • Xếp 601–620 châu Á năm 2025.

  • Thuộc Top 50% toàn cầu trong 77 lĩnh vực nghiên cứu.

3. Chương trình đào tạo của trường Đại học Myongji

Đại học Myongji xây dựng chương trình đào tạo từ hệ tiếng Hàn đến đại học và sau đại học. Với hệ thống ngành học trải rộng nhiều lĩnh vực, sinh viên có thể lựa chọn chương trình dựa trên trình độ hiện tại và định hướng chuyên môn.

3.1. Hệ tiếng

Đối với những học sinh chưa đủ năng lực tiếng Hàn để bước vào chương trình chuyên ngành, hệ tiếng là giai đoạn quan trọng để xây dựng nền tảng ngôn ngữ.

Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Myongji được tổ chức từ thứ 2 đến thứ 6. Tùy vào số lượng sinh viên và lịch giảng dạy của trường, học sinh có thể được bố trí học vào buổi sáng hoặc buổi chiều.

Chương trình được giảng dạy theo giáo trình của trường, từ sơ cấp 1 đến cao cấp 6, tương đương 6 cấp độ tiếng Hàn.

3.2. Hệ đại học

Sau khi đáp ứng các yêu cầu đầu vào, sinh viên có thể lựa chọn chuyên ngành phù hợp với mục tiêu học tập. Hệ đại học của Myongji có nhiều nhóm ngành, trong đó nổi bật là các lĩnh vực khoa học xã hội, luật và các chương trình tổng hợp.

Một số nhóm ngành được cung cấp gồm:

  • Khoa học xã hội và nhân văn

  • Khoa học xã hội

  • Kinh doanh

  • Luật

  • Công nghệ thông tin

  • Khoa tổng hợp đa ngành

  • Khoa học tự nhiên

  • Kỹ thuật

  • Nghệ thuật và thể chất

  • Kiến trúc

  • Giáo dục

Danh sách chuyên ngành và mức học phí cụ thể được trình bày chi tiết tại phần học phí bên dưới.

3.3. Hệ sau đại học

Bên cạnh hệ đại học, Myongji cũng đào tạo sau đại học tại hai cơ sở Seoul và Yongin. Các chương trình được phân bổ theo nhóm khoa học xã hội và nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật và nghệ thuật thể chất.

Tại cơ sở Seoul, các nhóm ngành gồm xã hội và nhân văn, kinh tế, quản trị kinh doanh, thương mại quốc tế, luật, phục hồi chức năng và phúc lợi xã hội.

Trong khi đó, cơ sở Yongin tập trung thêm nhiều lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kiến trúc, công nghệ thông tin, kỹ thuật môi trường – xây dựng, kỹ thuật giao thông, thiết kế, giáo dục thể chất, âm nhạc, cờ vây và biểu diễn âm nhạc – diễn xuất.

Chương trình đào tạo của Đại học Myongji cập nhật từ du học SVC
Chương trình đào tạo của Đại học Myongji

4. Lý do nên chọn trường Đại học Myongji

Khi lựa chọn trường du học, học sinh thường cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố như vị trí, chất lượng đào tạo, học phí, điều kiện tuyển sinh và cơ hội nhận học bổng. Đại học Myongji có một số điểm đáng chú ý ở các khía cạnh này.

Học tập tại Seoul

Cơ sở chính của Đại học Myongji nằm tại Seoul – một trong những trung tâm kinh tế, giáo dục và văn hóa lớn của Hàn Quốc. Sinh viên có thể tiếp cận nhiều khu vực mua sắm, ăn uống, giải trí và các địa điểm nổi tiếng của thủ đô.

Đây cũng là lựa chọn phù hợp với những bạn muốn trải nghiệm môi trường học tập và sinh hoạt tại một thành phố lớn của Hàn Quốc.

Vị thế học thuật

Năm 2026, Đại học Myongji thuộc Top 2%. Bên cạnh đó, trường thuộc nhóm Top khoảng 8,7% đại học tốt nhất thế giới theo CWUR 2025 và nằm trong nhóm 601–620 châu Á năm 2025.

Đa dạng ngành học

Một điểm đáng chú ý khác của Myongji là hệ thống ngành học khá đa dạng. Sinh viên có thể lựa chọn từ khoa học xã hội, kinh doanh, luật, công nghệ thông tin, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kiến trúc đến nghệ thuật và thể chất.

Mức học phí cũng được phân chia theo từng nhóm ngành, giúp học sinh có thêm cơ sở để cân đối ngân sách trước khi lựa chọn chương trình.

5. Điều kiện du học tại trường Đại học Myongji

Sau khi xác định được chương trình và ngành học phù hợp, điều kiện tuyển sinh là bước tiếp theo cần được quan tâm. Myongji có những yêu cầu khác nhau đối với hệ tiếng, hệ đại học và hệ sau đại học.

5.1. Điều kiện hệ tiếng

Hệ tiếng là lựa chọn dành cho học sinh muốn xây dựng nền tảng tiếng Hàn trước khi chuyển tiếp lên chương trình chuyên ngành. Điều kiện đầu vào được cung cấp gồm:

  • GPA trên 7,3 và tốt nghiệp THPT.

  • Bố mẹ không mang quốc tịch nước ngoài.

  • Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK.

  • Không nhận hồ sơ GDTX.

  • Thời gian trống không quá 2 năm.

  • Học sinh khu vực miền Trung bắt buộc mở sổ đóng băng.

5.2. Điều kiện hệ đại học

Đối với hệ đại học, sinh viên cần đáp ứng điều kiện về học lực và năng lực ngoại ngữ trước khi đăng ký chương trình chuyên ngành.

  • Tốt nghiệp THPT.

  • GPA từ 7,0.

  • Bố mẹ là người có quốc tịch nước ngoài.

  • Có TOPIK 3 trở lên hoặc chứng chỉ tiếng Anh như IELTS 5.5, TOEIC 650.

5.3. Điều kiện hệ sau đại học

Với chương trình sau đại học, sinh viên cần có nền tảng học vấn tương ứng với bậc đào tạo và đáp ứng yêu cầu về tiếng Hàn.

  • Tốt nghiệp đại học và đã có bằng cử nhân tại Việt Nam hoặc các nước khác.

  • Có tối thiểu TOPIK 4 hoặc hoàn thành chương trình cử nhân tại Đại học Myongji.

  • Đáp ứng đầy đủ các điều kiện hồ sơ cơ bản.

Điều kiện du học tại Đại học Myongji
Điều kiện du học tại Đại học Myongji

6. Học bổng du học trường Đại học Myongji

Học bổng là một trong những yếu tố có thể giúp sinh viên giảm áp lực tài chính trong quá trình học tập. Tại Đại học Myongji, chính sách học bổng được phân chia theo tân sinh viên, sinh viên đang theo học và từng bậc đào tạo.

6.1. Học bổng hệ tiếng

Hiện chưa có chính sách học bổng dành cho hệ tiếng.

6.2. Học bổng hệ đại học

Đối với tân sinh viên, mức học bổng được xác định dựa trên trình độ TOPIK. Ngoài hỗ trợ học phí, một số mức còn đi kèm ký túc xá.

Học bổng dành cho tân sinh viên:

Điều kiện Mức hỗ trợ
TOPIK 4 Giảm 60% học phí
TOPIK 5 Giảm 70% học phí + KTX phòng 4 người trong 1 học kỳ
TOPIK 6 Giảm 80% học phí + KTX phòng 4 người trong 1 học kỳ
Chưa có TOPIK 3 Trợ cấp sinh hoạt phí thông qua giảm 40% học phí

Không chỉ dành cho tân sinh viên, Myongji còn có chính sách học bổng dựa trên kết quả học tập trong quá trình theo học.

Học bổng dành cho sinh viên đang theo học:

  • GPA kỳ trước từ 2,5–3,0: giảm 20–40% học phí dưới dạng trợ cấp sinh hoạt – học bổng.

  • GPA kỳ trước 3,5 và có TOPIK 4: giảm 50% học phí.

  • GPA kỳ trước 4,0 và có TOPIK 4: giảm 100% học phí.

Ngoài các học bổng dựa trên GPA, sinh viên còn có thể nhận trợ cấp khi đạt TOPIK trong thời gian học tại trường.

Học bổng trợ cấp TOPIK:

Sinh viên đạt TOPIK 4 sau khi nhập học nhận 300.000 KRW.

6.3. Học bổng hệ sau đại học

Chính sách học bổng sau đại học tại Myongji gồm nhiều nhóm, trong đó có học bổng trợ giảng, học bổng thành tích và học bổng dành cho sinh viên nước ngoài.

Học bổng trợ giảng: Sinh viên được lựa chọn làm trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu tại trường có thể nhận 100% hoặc 50% học phí.

Học bổng thành tích: Sinh viên có thành tích cao và thái độ học tập tốt được giảm 30% học phí.

Đối với sinh viên nước ngoài, học bổng được chia thành 3 loại:

Loại học bổng Điều kiện Mức học bổng
Loại 1 GPA kỳ trước 3,5; nhận học bổng chính phủ; được hiệu trưởng hoặc trưởng khoa giới thiệu; được giáo viên giới thiệu làm nghiên cứu sinh; sinh viên nước ngoài được học bổng của hiệu trưởng 100%
Loại 2 GPA 4,0; sinh viên nước ngoài được lựa chọn nhưng không có khả năng nộp đơn xin học bổng loại 1 50%
Loại 3 GPA 3,5; không đủ điều kiện nhận học bổng loại 1–2 30%

7. Học phí tại trường Đại học Myongji

Sau khi tìm hiểu học bổng, học phí là khoản chi phí quan trọng tiếp theo cần được tính toán. Tại Myongji, mức học phí hệ tiếng có sự khác biệt giữa cơ sở Seoul và Yongin, trong khi học phí hệ đại học và sau đại học được phân theo từng nhóm ngành.

7.1. Học phí hệ tiếng

Học phí hệ tiếng tại hai cơ sở được cung cấp như sau:

Cơ sở Học phí (KRW) Quy đổi tham khảo (VNĐ)
Seoul 6.000.000 108.000.000
Yongin 5.200.000 93.600.000

7.2. Học phí hệ đại học

Học phí hệ đại học có sự khác nhau giữa các nhóm ngành. Những ngành thuộc kỹ thuật, công nghệ, kiến trúc hoặc nghệ thuật có mức học phí cao hơn so với một số nhóm ngành xã hội và nhân văn.

Khoa đào tạo Chuyên ngành đào tạo Học phí (KRW) Quy đổi tham khảo (VNĐ)
Khoa học xã hội và nhân văn Hàn Quốc học; Ngôn ngữ Trung; Ngôn ngữ Nhật; Ngôn ngữ Anh; Lịch sử; Khoa văn học; Thư viện thông tin; Triết học; Ngôn ngữ Ả Rập; Sáng tạo văn học nghệ thuật 3.734.000 64.212.000
Khoa học xã hội Hành chính công; Kinh tế; Khoa học chính trị và ngoại giao; Truyền thông đa phương tiện; Giáo dục thanh niên; Mầm non; Phúc lợi xã hội 3.734.000 64.212.000
Kinh doanh Quản trị kinh doanh; Thương mại quốc tế; Thông tin doanh nghiệp; Bất động sản; Đổi mới quản lý giáo dục 3.764.000 67.752.000
Luật Luật; Chính sách pháp lý 3.734.000 64.212.000
Công nghệ thông tin Thiết kế nội dung; Phần mềm kỹ thuật; Thiết kế thông tin và nội dung truyền thông 4.956.000 89.208.000
Khoa tổng hợp đa ngành Tổng hợp sáng tạo; Phúc lợi xã hội; Bất động sản; Quản lý pháp lý; Tâm lý trị liệu; Kinh doanh tổng hợp; Quản lý Logistics; Âm nhạc; Kinh doanh thẩm mỹ; Chăm sóc trẻ em; Tư vấn tâm lý; Giáo dục trẻ nhỏ 3.734.000 64.212.000
Khoa học tự nhiên Toán học; Vật lý; Hóa học; Thực phẩm dinh dưỡng; Khoa học thông tin; Khoa học đời sống 4.508.000 81.144.000
Kỹ thuật Kỹ thuật điện; Kỹ thuật điện tử; Kỹ thuật hóa học; Kỹ thuật vật liệu tiên tiến; Kỹ thuật năng lượng môi trường; Kỹ thuật dân dụng; Kỹ thuật vận tải; Cơ khí; Kỹ thuật quản lý công nghiệp; Khoa học máy tính 4.956.000 89.208.000
Nghệ thuật và thể chất Thiết kế; Thể thao; Thể dục; Thanh nhạc; Nhạc kịch; Điện ảnh 5.142.000 92.556.000
Kiến trúc Kiến trúc; Thiết kế không gian 5.363.000 96.534.000
Giáo dục Nghệ thuật tự do; Tổng hợp 3.734.000 67.212.000

7.3. Học phí hệ sau đại học

Đối với hệ sau đại học, mức học phí được phân theo cơ sở và nhóm ngành. Cơ sở Seoul tập trung nhiều chương trình thuộc khối xã hội – nhân văn, trong khi cơ sở Yongin có thêm nhiều ngành tự nhiên, kỹ thuật và nghệ thuật thể chất.

Cơ sở Seoul:

Khoa đào tạo Chuyên ngành đào tạo Học phí (KRW) Quy đổi tham khảo (VNĐ)
Khoa xã hội và nhân văn Ngữ văn Hàn; Ngữ văn Trung; Ngữ văn Nhật; Ngữ văn Anh; Nghiên cứu khu vực Ả Rập; Lịch sử; Thư viện và khoa học thông tin; Lịch sử ngành mỹ thuật; Triết học; Sáng tác nghệ thuật; Hành chính công; Kinh tế; Chính trị ngoại giao; Truyền thông đa phương tiện; Giáo dục mầm non; Giáo dục thiếu niên; Quản trị kinh doanh; Thương mại quốc tế; Thông tin quản trị kinh doanh; Luật; Phục hồi chức năng; Phúc lợi xã hội 4.503.000 81.054.000

Cơ sở Yongin:

Khoa đào tạo Chuyên ngành đào tạo Học phí (KRW) Quy đổi tham khảo (VNĐ)
Tự nhiên Toán học; Lý; Hóa; Dinh dưỡng; Thông tin công nghệ sinh học; Điều chế sinh học 5.260.000 94.680.000
Kỹ thuật Kỹ thuật điện cơ; Kỹ thuật điện tử; Kỹ thuật hóa học; Quản lý công nghiệp; Kiến trúc; Khoa học vật liệu và kỹ thuật; Kỹ thuật cơ khí; Kỹ thuật thông tin và truyền thông; Kỹ thuật năng lượng và môi trường; Công nghệ thông tin; Kỹ thuật môi trường và xây dựng cơ bản; Kỹ thuật giao thông; Quản lý an ninh; Kỹ thuật công nghiệp và quản lý 5.904.000 106.272.000
Nghệ thuật thể chất Thiết kế; Giáo dục thể chất; Âm nhạc; Cờ vây; Biểu diễn âm nhạc và diễn xuất 5.904.000 106.272.000
Học phí Đại học Myongji
Học phí Đại học Myongji

8. Ký túc xá trường Đại học Myongji

Ký túc xá là một trong những vấn đề cần được tìm hiểu song song với học phí, đặc biệt đối với sinh viên quốc tế trong năm đầu tiên tại Hàn Quốc. Tuy nhiên, hiện chưa có thông tin cụ thể về mức phí, loại phòng và điều kiện sử dụng ký túc xá Đại học Myongji trong dữ liệu hiện có.

9. Chi phí du học hệ tiếng trường Myongji tại Du học Hàn Quốc SVC

Để học sinh và phụ huynh dễ hình dung hơn về ngân sách ban đầu, SVC tổng hợp chi phí dự kiến khi đăng ký hệ tiếng tại cơ sở Seoul của Đại học Myongji. Các khoản dưới đây được tính theo tỷ giá 18 VNĐ/KRW.

Các khoản Nội dung Chi phí Hình thức thanh toán
Invoice Học phí: 6.000.000 KRW; Phí apply: 50.000 KRW; Tổng invoice: 6.050.000 KRW ~108.900.000 VNĐ Học sinh đóng trực tiếp cho trường
Vé máy bay Vé một chiều 7.000.000 VNĐ Học sinh tự mua hoặc nhờ trung tâm hỗ trợ mua
Phí xử lý hồ sơ và dịch vụ của trung tâm Phí xử lý hồ sơ; phí dịch vụ; tem tím; tem vàng; dịch thuật, công chứng; khám sức khỏe; lệ phí xin visa; đưa đón xuất cảnh 68.000.000 VNĐ Học sinh thanh toán trực tiếp cho trung tâm
Tổng chi phí   183.900.000 VNĐ  

Học tiếng tại trung tâm: Không bắt buộc.

10. Lý do chọn SVC

Lựa chọn trường du học là một quyết định cần được cân nhắc dựa trên nhiều yếu tố như học lực, ngành học, khả năng tài chính và điều kiện hồ sơ. Với Đại học Myongji, SVC đồng hành cùng học sinh trong quá trình tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ theo từng mục tiêu cụ thể.

SVC hỗ trợ học sinh từ chọn trường, chọn ngành, kiểm tra hồ sơ đến chuẩn bị giấy tờ và xây dựng kế hoạch học tập. Đội ngũ tư vấn tập trung vào việc xây dựng lộ trình phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân, giúp học sinh chủ động hơn trong từng bước chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ SEVICO – Trung tâm tư vấn du học SVC

Địa chỉ: số 10, ngõ 3, Phạm Tuấn Tài, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội

Hotline: 0922868444

Email: sevicocoltd@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/DuhocSVC/

Tiktok: https://url-shortener.me/3T8M

 

Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận

    CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SEVICO

    Địa chỉ

    Số 10, ngõ 3, Phạm Tuấn Tài, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội

    Email

    sevicocoltd@gmail.com

    Số điện thoại

    0922868444

    LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

    Gửi yêu cầu

    TIN TỨC LIÊN QUAN KHÁC