1. Tổng quan trường Đại học Kyonggi Hàn Quốc
Đại học Kyonggi được thành lập năm 1947, khởi đầu từ Trường Sư phạm Mẫu giáo Choyang tại Seoul, sau đó phát triển qua nhiều giai đoạn và chính thức trở thành đại học tổng hợp vào năm 1984. Đến nay, trường đã có gần 80 năm hình thành và phát triển trong hệ thống giáo dục đại học Hàn Quốc.
Hiện tại, Kyonggi University nằm trong TOP 50 trường đại học tại Hàn Quốc theo các bảng xếp hạng giáo dục quốc tế như EduRank, đồng thời có số lượng ấn phẩm khoa học và trích dẫn quốc tế lớn, cho thấy hoạt động nghiên cứu tích cực của giảng viên và sinh viên. Trường từng nhiều năm liên tục nhận hỗ trợ trong các dự án kiểm soát tuyển sinh và cải tiến giáo dục của Bộ Giáo dục Hàn Quốc giai đoạn 2010–2013, cùng một số ghi nhận về đổi mới giáo dục theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế ISO 9001.
Với cơ cấu đào tạo đa ngành và mạng lưới hợp tác quốc tế, trường Đại học Kyonggi định vị mình là một lựa chọn uy tín cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ở các lĩnh vực Du lịch – Khách sạn, Kinh doanh và Nghệ thuật – Thiết kế.
2. Vị trí trường Đại học Kyonggi
Đại học Kyonggi Hàn Quốc vận hành hai cơ sở đào tạo. Cơ sở chính đặt tại 154-42 Gwangyosan-ro, Yeongtong-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do – thành phố Suwon thuộc tỉnh Gyeonggi-do, phía nam thủ đô Seoul. Cơ sở này nằm gần ga Gwanggyo (Kyonggi Univ.) trên tuyến Shinbundang Line, giúp sinh viên di chuyển thuận tiện bằng tàu điện.
Cơ sở thứ hai tọa lạc tại 24 Kyonggidae-ro 9-gil, Seodaemun-gu, ngay trong nội đô Seoul, chủ yếu phục vụ các chương trình sau đại học và một số khoa, bộ phận khác của trường.
Nhờ mô hình hai cơ sở, sinh viên trường Đại học Kyonggi có thể lựa chọn giữa môi trường Suwon yên tĩnh, chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn, hoặc cơ sở Seoul với lợi thế nằm giữa trung tâm thủ đô, gần các cơ hội việc làm và thực tập.
3. Chương trình đào tạo của trường Đại học Kyonggi
Trường Đại học Kyonggi triển khai ba hệ đào tạo chính dành cho sinh viên quốc tế: hệ tiếng Hàn, hệ đại học và hệ sau đại học. Mỗi hệ có điều kiện tuyển sinh và mức học phí riêng theo khoa, ngành.
3.1. Hệ đào tạo tiếng Hàn
Đây là hệ dành cho sinh viên chưa có chứng chỉ tiếng Hàn, giúp làm quen với ngôn ngữ và môi trường học tập trước khi bước vào các bậc học cao hơn. Thông tin học phí và điều kiện tuyển sinh cụ thể như sau:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Học phí/năm | 5.600.000 KRW (~100.800.000 VNĐ) |
| Điều kiện tuyển sinh | Tốt nghiệp THPT với GPA trên 7,0; không yêu cầu chứng chỉ TOPIK; bố mẹ đều không mang quốc tịch Hàn Quốc; không nhận hồ sơ GDTX và hạn chế tuyển sinh tại một số khu vực miền Trung |
3.2. Hệ đào tạo đại học
Điều kiện tuyển sinh chung: tốt nghiệp THPT với GPA trên 6,5; TOPIK từ cấp 3 trở lên (bậc đại học); tiếng Anh có thể thay thế bằng TOEFL PBT 530/CBT 197/iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2 hoặc TEPS từ 600 trở lên.
Học phí theo khoa – Cơ sở Suwon
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Nhân văn | Ngôn ngữ Hàn, Ngôn ngữ Anh, Lịch sử, Khoa học thông tin, Văn học ngôn ngữ toàn cầu | 3.390.000 | 61.020.000 |
| Nghệ thuật – Giáo dục thể chất | Nghệ thuật gốm, Điêu khắc, Thiết kế, Mỹ thuật, Giáo dục, Quản trị an ninh, Khoa học thể thao | 4.009.000 ~ 4.379.000 | 72.162.000 ~ 78.822.000 |
| Khoa học tích hợp | Toán học, Hóa học, Sinh học hội tụ | 4.379.000 | 78.822.000 |
| Kỹ thuật | Kiến trúc, Kỹ thuật năng lượng và dân dụng, Kỹ thuật hệ thống cơ khí, Kỹ thuật hóa học và vật liệu tiên tiến, Kỹ thuật kiến trúc | 4.379.000 | 78.822.000 |
| Khoa học xã hội | Luật, Thương mại quốc tế, An ninh công cộng, Kinh tế | 3.390.000 | 61.020.000 |
| Quản trị – Công nghệ | Quản trị phần mềm, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật quản lý và công nghiệp, Khoa học máy tính AI, Trí tuệ nhân tạo, Phần mềm nhân tạo | 3.390.000 ~ 4.379.000 | 61.020.000 ~ 78.822.000 |
Học phí theo khoa – Cơ sở Seoul
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Du lịch và văn hóa | Truyền thông và nghệ thuật, Quản trị và phát triển du lịch, Quản trị nhà hàng và khách sạn, Diễn xuất, Hội họa | 3.400.000 | 61.200.000 |
3.3. Hệ đào tạo sau đại học
Điều kiện tuyển sinh: tốt nghiệp đại học trong hoặc ngoài nước với bằng cấp có giá trị tương đương; TOPIK từ cấp 4 trở lên (bậc cao học); tiếng Anh có thể thay thế bằng TOEFL PBT 530/CBT 197/iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2 hoặc TEPS từ 600 trở lên.
Học phí theo khoa – Cơ sở Suwon
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Khoa học xã hội và nhân văn | Ngôn ngữ và văn học Hàn, Lịch sử, Giáo dục mầm non, Quản trị công, Phúc lợi xã hội, Quản trị kinh doanh, Tâm lý, Bất động sản | 4.995.000 | 89.910.000 |
| Khoa học tự nhiên | Hóa học, Khoa học đời sống, Khoa học máy tính, Khoa học thực phẩm và công nghệ sinh học | 5.639.000 | 101.502.000 |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật dân dụng, Kỹ thuật kiến trúc, Kỹ thuật năng lượng môi trường, Kỹ thuật hệ thống và công nghiệp, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện tử, An ninh và an toàn phần mềm | 6.304.000 | 113.472.000 |
| Nghệ thuật và giáo dục thể chất | Nghệ thuật, Khoa học thể thao, Quản trị an ninh, Thiết kế công nghiệp, Mỹ thuật | 5.639.000 ~ 6.304.000 | 101.502.000 ~ 113.472.000 |
Học phí theo khoa – Cơ sở Seoul
| Khoa đào tạo | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (KRW) | Học phí (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Khoa học xã hội và nhân văn | Quản trị du lịch, Quản trị nhà hàng và khách sạn, Quản lý và dịch vụ ẩm thực, Sự kiện, Kinh doanh điện tử, Truyền thông, Trị liệu | 4.995.000 | 89.910.000 |
| Khoa học tự nhiên | Y học | 5.639.000 | 101.502.000 |
| Nghệ thuật và giáo dục thể chất | Diễn xuất, Hội họa, Âm nhạc | 5.639.000 ~ 6.304.000 | 101.502.000 ~ 108.612.000 |
4. Lý do nên chọn trường Đại học Kyonggi Hàn Quốc
Bên cạnh vị trí và mức học phí hợp lý, trường Đại học Kyonggi còn có nhiều điểm mạnh riêng khiến trường trở thành lựa chọn đáng cân nhắc với sinh viên quốc tế.
Đào tạo chuyên sâu về Du lịch – Khách sạn và Kinh doanh quốc tế
Kyonggi University được biết đến là một trong những trường có thế mạnh về đào tạo Du lịch, Khách sạn, Quản trị sự kiện và Kinh doanh quốc tế, đặc biệt tại cơ sở Seoul với các chuyên ngành như Quản trị nhà hàng – khách sạn, Quản trị và phát triển du lịch, Sự kiện.
Mô hình hai cơ sở linh hoạt
Việc sở hữu đồng thời cơ sở Suwon và cơ sở Seoul cho phép sinh viên trường Đại học Kyonggi lựa chọn môi trường học phù hợp với mục tiêu cá nhân, từ không gian yên tĩnh tại Suwon đến vị trí trung tâm tại Seoul.
Hoạt động nghiên cứu và hợp tác quốc tế tích cực
Trường có số lượng ấn phẩm khoa học và trích dẫn quốc tế lớn, cùng nhiều năm nhận hỗ trợ từ Bộ Giáo dục Hàn Quốc trong các dự án cải tiến giáo dục, cho thấy môi trường học thuật của Đại học Kyonggi được đầu tư nghiêm túc.
5. Điều kiện du học tại trường Đại học Kyonggi
Tổng hợp lại, mỗi hệ đào tạo tại trường Đại học Kyonggi có yêu cầu riêng về học lực và trình độ ngôn ngữ, được thể hiện qua bảng dưới đây:
| Hệ đào tạo | Điều kiện học lực | Điều kiện ngôn ngữ |
|---|---|---|
| Tiếng Hàn | GPA THPT trên 7,0 | Không yêu cầu TOPIK |
| Đại học | GPA THPT trên 6,5 | TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL PBT 530/iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600+ |
| Sau đại học | Tốt nghiệp đại học trong/ngoài nước | TOPIK 4 trở lên hoặc TOEFL PBT 530/iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600+ |
Nhìn chung, yêu cầu đầu vào của trường Đại học Kyonggi ở mức vừa phải so với mặt bằng chung các trường tại Hàn Quốc, đặc biệt hệ tiếng Hàn không đòi hỏi chứng chỉ TOPIK nên phù hợp với sinh viên mới bắt đầu học tiếng.
6. Học bổng du học trường Đại học Kyonggi
Chính sách học bổng của Đại học Kyonggi được áp dụng theo từng kỳ học và gắn với thành tích TOPIK, giúp sinh viên có định hướng rõ ràng để phấn đấu giảm chi phí học tập.
Kỳ đầu tiên (hệ đại học):
- Sinh viên tốt nghiệp lớp 3 tại viện tiếng của trường: giảm 20% phí sinh hoạt
- Sinh viên có TOPIK 3 hoặc 4: giảm 30% phí sinh hoạt
- Sinh viên có TOPIK 4 hoặc 5: giảm 30% phí sinh hoạt và 20% học phí
- Sinh viên có TOPIK 5 hoặc 6: giảm 30% phí sinh hoạt và 40% học phí
- Sinh viên có TOPIK 6: giảm 30% phí sinh hoạt và 70% học phí
Từ kỳ thứ hai trở đi: sinh viên được xét giảm từ 20% đến 70% học phí dựa trên thành tích học tập, dành cho nhóm sinh viên xuất sắc nhất mỗi kỳ.
7. Học phí tại trường Đại học Kyonggi
Học phí tại trường Đại học Kyonggi dao động từ khoảng 3.390.000 KRW đến 6.304.000 KRW mỗi kỳ, tùy theo hệ đào tạo và khoa, ngành theo học.
So với mặt bằng chung, các ngành thuộc khối Nhân văn, Khoa học xã hội và Du lịch – Văn hóa có mức học phí thấp hơn (từ 3.390.000 – 3.400.000 KRW), trong khi khối Kỹ thuật và một số ngành sau đại học như Y học, Kỹ thuật dân dụng có học phí cao hơn (lên đến 6.304.000 KRW). Chi tiết đầy đủ theo từng khoa, ngành đã được trình bày tại mục 3.
8. Chi phí ký túc xá tại trường Đại học Kyonggi
Trường Đại học Kyonggi cung cấp hai loại phòng ký túc xá với mức chi phí và tiện ích khác nhau, phù hợp với nhiều nhu cầu và ngân sách của sinh viên quốc tế:
| Loại phòng | Sức chứa | Tiện ích | Chi phí |
|---|---|---|---|
| Dream Tower | 2 người/phòng | Phòng thể dục, nhà ăn, phòng học, phòng giặt, cửa hàng tiện lợi, quán cà phê, cửa hàng văn phòng phẩm, phòng in – photocopy, máy lọc nước, máy bán hàng tự động, phòng nghỉ mỗi tầng | 2.197.000 KRW/6 tháng; đặt cọc 100.000 KRW (hoàn lại khi trả phòng) |
| Hanworikwan | 4 người/phòng | Phòng ăn, phòng học, phòng giặt, phòng nghỉ, máy lọc nước | 900.000 KRW/6 tháng |
Với hai lựa chọn phòng ở, sinh viên có ngân sách hạn chế có thể cân nhắc Hanworikwan, trong khi Dream Tower phù hợp với những bạn ưu tiên không gian riêng tư và tiện ích đầy đủ hơn.
9. Tại sao nên chọn Du học Hàn Quốc SVC khi đăng ký trường Đại học Kyonggi
Bên cạnh việc tìm hiểu thông tin về trường, việc lựa chọn một đơn vị tư vấn du học phù hợp cũng góp phần quan trọng giúp hồ sơ của bạn được chuẩn bị đầy đủ và đúng tiến độ. Dưới đây là những lý do nên đồng hành cùng SVC:
- Uy tín và kinh nghiệm: SVC đồng hành cùng nhiều thế hệ du học sinh, hiểu rõ yêu cầu tuyển sinh và đặc thù đào tạo của trường Đại học Kyonggi.
- Hỗ trợ xuyên suốt: Từ tư vấn chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ đến các thủ tục trước khi nhập học, sinh viên luôn có người đồng hành.
- Minh bạch, không phí trung gian: Mọi thông tin về học phí, học bổng được cung cấp rõ ràng, không phát sinh chi phí ẩn.
Nếu bạn đang quan tâm đến trường Đại học Kyonggi Hàn Quốc và muốn được tư vấn lộ trình phù hợp với năng lực, mục tiêu của bản thân, hãy liên hệ Du học Hàn Quốc SVC để được hỗ trợ chi tiết hơn.
| CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ SEVICO – Trung tâm tư vấn du học SVC Địa chỉ: số 10, ngõ 3, Phạm Tuấn Tài, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội Hotline: 09.85.86.3443 Email: sevicocoltd@gmail.com Fanpage: https://www.facebook.com/DuhocSVC/ Tiktok: https://url-shortener.me/3T8M |
