1. Tổng quan trường Đại học Kyungpook Hàn Quốc
Đại học Kyungpook, tên tiếng Anh là Kyungpook National University (KNU), được thành lập năm 1946 và là một trường đại học quốc gia trọng điểm tại khu vực Daegu – Gyeongbuk. Trường phát triển theo định hướng đại học nghiên cứu, với hệ thống đào tạo từ bậc đại học đến sau đại học và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng. Website chính thức của KNU hiện giới thiệu trường có hơn 37.000 sinh viên và mạng lưới đối tác tại 67 quốc gia.
KNU được biết đến với thế mạnh ở nhiều nhóm ngành, đặc biệt là khoa học, kỹ thuật, công nghệ, nông nghiệp, y tế và các lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng. Trường hiện có nhiều đơn vị đào tạo và viện nghiên cứu, tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận môi trường học thuật và nghiên cứu tương đối toàn diện.
Về thứ hạng quốc tế, QS World University Rankings 2026 xếp Kyungpook National University ở vị trí #519 thế giới. Đây là chỉ số tham khảo hữu ích khi đánh giá vị thế học thuật của trường, bên cạnh các tiêu chí khác như ngành học, học phí, cơ sở vật chất và cơ hội dành cho sinh viên quốc tế.
KNU cũng duy trì nhiều hoạt động hỗ trợ sinh viên quốc tế. Năm 2026, trường công bố kế hoạch thành lập Department of Global Liberal Arts, một chương trình dành riêng cho sinh viên quốc tế, dự kiến bắt đầu hoạt động từ học kỳ mùa xuân năm 2027. Chương trình được thiết kế để kết hợp đào tạo tiếng Hàn học thuật với các môn học nền tảng trước khi sinh viên chuyển tiếp vào chuyên ngành.
2. Vị trí trường Đại học Kyungpook
Cơ sở chính của Đại học Kyungpook nằm tại: 80 Daehak-ro, Buk-gu, Daegu 41566, Hàn Quốc. Daegu là một trong những đô thị lớn của Hàn Quốc và là trung tâm giáo dục, công nghiệp quan trọng ở khu vực phía Đông Nam đất nước. KNU cũng được QS xác định là một trường đại học công lập tại Daegu. So với Seoul, Daegu có môi trường sống ít đông đúc hơn và có thể giúp sinh viên quốc tế cân đối ngân sách sinh hoạt tốt hơn. Đây là một trong những yếu tố khiến Daegu trở thành lựa chọn đáng cân nhắc đối với những bạn muốn học tập tại một thành phố lớn nhưng không nhất thiết phải sống tại thủ đô.
Vị trí của trường cũng thuận tiện cho việc di chuyển đến các khu vực khác của Hàn Quốc. Sinh viên có thể sử dụng hệ thống giao thông công cộng và đường sắt cao tốc để đi lại giữa Daegu, Seoul và các thành phố lớn khác.
3. Chương trình đào tạo của trường Đại học Kyungpook
Đại học Kyungpook triển khai nhiều chương trình dành cho sinh viên trong nước và quốc tế, từ chương trình tiếng Hàn đến bậc đại học và sau đại học.
Mỗi chương trình có yêu cầu tuyển sinh, điều kiện ngoại ngữ và mức học phí khác nhau. Vì vậy, sinh viên nên kiểm tra thông báo tuyển sinh tương ứng với kỳ nhập học trước khi chuẩn bị hồ sơ.
3.1. Hệ đào tạo tiếng Hàn
Chương trình tiếng Hàn phù hợp với sinh viên quốc tế muốn xây dựng nền tảng ngôn ngữ trước khi học chuyên ngành. Theo thông tin được sử dụng trong hồ sơ tham khảo của SVC, chương trình có mức học phí khoảng 5.200.000 KRW/năm.
| Nội dung | Chi tiết |
| Học phí tham khảo | 5.200.000 KRW/năm |
| Điều kiện học lực | Điểm trung bình tốt nghiệp THPT từ 7.0 trở lên |
| Yêu cầu tiếng Hàn | Không yêu cầu TOPIK đầu vào |
Lưu ý: học phí và điều kiện có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh. Thí sinh nên kiểm tra thông báo chính thức của KNU trước khi nộp hồ sơ.
3.2. Hệ đào tạo đại học
Đối với chương trình đại học, sinh viên quốc tế cần đáp ứng điều kiện tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương cùng yêu cầu ngoại ngữ theo từng chương trình.
Mức yêu cầu ngoại ngữ tham khảo gồm TOPIK 3 hoặc các chứng chỉ tiếng Anh tương đương như TOEFL, IELTS, TEPS hoặc CEFR theo quy định của từng đợt tuyển sinh.
Một số nhóm ngành và mức học phí tham khảo:
| Khoa đào tạo | Học phí (KRW/năm) | Học phí tham khảo (VNĐ/năm) |
| Nhân văn | 3.160.000 | 57.200.000 |
| Khoa học xã hội | 3.160.000 | 57.200.000 |
| Khoa học tự nhiên | 2.379.000 | 42.822.000 |
| Kinh tế và Quản trị kinh doanh | 1.954.000 | 35.172.000 |
| Kỹ thuật | 3.728.000 | 67.476.800 |
| Công nghệ thông tin | 3.728.000 | 67.476.800 |
| Nông nghiệp | 2.379.000 | 42.822.000 |
| Âm nhạc – Thiết kế | 3.824.000 | 69.214.400 |
| Nghệ thuật | 2.670.000 | 48.060.000 |
| Sư phạm | 1.981.000 | 35.658.000 |
| Hành chính công | 1.954.000 | 35.172.000 |
Mức VNĐ chỉ mang tính tham khảo và phụ thuộc tỷ giá. Học phí thực tế cần được đối chiếu với biểu phí của KNU tại thời điểm đăng ký.
3.3. Hệ đào tạo sau đại học
KNU có hệ thống đào tạo sau đại học với nhiều nhóm ngành từ khoa học xã hội, khoa học tự nhiên đến kỹ thuật, y học, luật và quốc tế học.
Ứng viên thường cần tốt nghiệp đại học hoặc trình độ tương đương và đáp ứng yêu cầu ngoại ngữ theo chương trình đăng ký.
Mức học phí tham khảo:
| Khoa đào tạo | Học phí (KRW/năm) | Học phí tham khảo (VNĐ/năm) |
| Khoa học xã hội – nhân văn | 2.439.000 | 43.902.000 |
| Khoa học tự nhiên | 3.156.000 | 56.808.000 |
| Kỹ thuật | 3.222.000 | 57.996.000 |
| Âm nhạc, Mỹ thuật, Thể chất | 3.156.000 | 56.808.000 |
| Y học | 4.662.000 | 83.916.000 |
| Luật | 2.292.000 | 41.256.000 |
| Quốc tế học | 2.580.000 | 46.440.000 |
4. Lý do nên chọn trường Đại học Kyungpook Hàn Quốc
Đại học Kyungpook là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên quốc tế muốn theo học tại một trường đại học quốc gia ở Hàn Quốc. Một số ưu điểm nổi bật của KNU gồm:
Vị thế học thuật và nghiên cứu
Kyungpook National University là trường đại học nghiên cứu lớn tại Daegu. Trong QS World University Rankings 2026, KNU đứng #519 thế giới, tiếp tục duy trì vị trí trong nhóm các trường đại học được QS xếp hạng tại Hàn Quốc.
KNU cũng từng được QS xếp hạng #520 thế giới trong năm 2024 và đứng đầu nhóm các trường đại học quốc gia Hàn Quốc trong bảng xếp hạng năm đó. Tuy nhiên, khi sử dụng thông tin ranking trong bài viết, nên ghi rõ từng năm thay vì khẳng định chung là “số 1 trong nhiều năm liên tiếp”.
Thế mạnh đào tạo khoa học, kỹ thuật và công nghệ
KNU có thế mạnh ở nhiều lĩnh vực khoa học ứng dụng, kỹ thuật, công nghệ, nông nghiệp và y tế. Đây là những nhóm ngành phù hợp với sinh viên muốn theo đuổi hướng học thuật, nghiên cứu hoặc phát triển chuyên môn trong các lĩnh vực công nghệ cao.
Môi trường dành cho sinh viên quốc tế
KNU đang tiếp tục mở rộng các chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế. Năm 2026, trường công bố kế hoạch thành lập Department of Global Liberal Arts dành riêng cho sinh viên quốc tế, kết hợp đào tạo tiếng Hàn học thuật với định hướng chuyển tiếp vào chương trình chuyên ngành.
Đây là tín hiệu cho thấy KNU đang tăng cường các chương trình hỗ trợ quá trình thích nghi và học tập của sinh viên quốc tế.
5. Điều kiện du học tại trường Đại học Kyungpook
Điều kiện tuyển sinh Đại học Kyungpook phụ thuộc vào hệ đào tạo, ngành học và từng kỳ tuyển sinh. Sinh viên cần chuẩn bị hồ sơ học lực và chứng chỉ ngoại ngữ theo yêu cầu của chương trình đăng ký.
| Hệ đào tạo | Điều kiện học lực | Điều kiện ngoại ngữ tham khảo |
| Tiếng Hàn | GPA 3 năm THPT từ 7.0 trở lên | Không yêu cầu TOPIK đầu vào |
| Đại học | Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương | TOPIK 3 / TOEFL 530 / IELTS 5.5 / TEPS 600 / CEFR B2 |
| Sau đại học | Tốt nghiệp đại học hoặc tương đương | TOPIK 3 / TOEFL 530 / IELTS 5.5 / NEW TEPS 327 / CEFR B2 |
Đối với sinh viên chưa có TOPIK, chương trình tiếng Hàn có thể là lựa chọn phù hợp để xây dựng nền tảng ngôn ngữ trước khi chuyển sang chương trình chuyên ngành.
Tuy nhiên, điều kiện tuyển sinh có thể được điều chỉnh theo từng kỳ, đặc biệt đối với yêu cầu ngoại ngữ, hồ sơ tài chính và các giấy tờ liên quan đến visa. Vì vậy, thí sinh nên kiểm tra thông báo tuyển sinh mới nhất của trường trước khi chuẩn bị hồ sơ chính thức.
6. Học bổng du học trường Đại học Kyungpook
Học bổng là một trong những yếu tố được sinh viên quốc tế quan tâm khi lựa chọn KNU. Chính sách học bổng có thể dựa trên năng lực tiếng Hàn, kết quả học tập và quy định của từng chương trình.
Hệ đại học
Theo thông tin học bổng tham khảo:
-
TOPIK 3: giảm 20% học phí.
-
TOPIK 4: giảm 40% học phí.
-
TOPIK 5 trở lên: giảm 80% học phí.
-
Từ học kỳ thứ 2, học bổng có thể được xét dựa trên thành tích học tập của sinh viên quốc tế.
Một số mức học bổng theo thành tích được tham khảo gồm:
-
Nhóm sinh viên có thành tích cao: có thể được giảm tới 80% học phí.
-
Nhóm sinh viên thuộc diện xét học bổng tiếp theo: có thể được giảm khoảng 20% học phí.
Hệ sau đại học
Học bổng dành cho sinh viên sau đại học có thể thay đổi theo chương trình, khoa và từng kỳ tuyển sinh. Một số học bổng có thể dựa trên thành tích học tập, năng lực nghiên cứu hoặc điều kiện của từng khoa.
Do chính sách học bổng có thể được cập nhật, sinh viên nên kiểm tra thông báo tuyển sinh tương ứng trước khi đưa ra quyết định tài chính.
7. Học phí tại trường Đại học Kyungpook
Học phí Đại học Kyungpook phụ thuộc vào hệ đào tạo và nhóm ngành. Nhìn chung, các chương trình thuộc khối kỹ thuật, công nghệ và một số ngành nghệ thuật có mức học phí cao hơn so với nhóm ngành kinh tế, hành chính hoặc một số ngành khoa học xã hội.
Theo mức học phí tham khảo trong hồ sơ tuyển sinh:
-
Hệ đại học: khoảng 1,95 – 3,82 triệu KRW/năm tùy ngành.
-
Hệ sau đại học: khoảng 2,29 – 4,66 triệu KRW/năm tùy khoa.
-
Hệ tiếng Hàn: khoảng 5,2 triệu KRW/năm theo mức tham khảo.
Trong đó, nhóm Kỹ thuật và Công nghệ thông tin có mức học phí khoảng 3,728 triệu KRW/năm; nhóm Kinh tế – Quản trị kinh doanh và Hành chính công có mức khoảng 1,954 triệu KRW/năm theo bảng tham khảo.
Sinh viên cần lưu ý rằng học phí có thể được điều chỉnh theo từng năm học và từng chương trình. Vì vậy, số liệu trên nên được sử dụng để ước tính ngân sách, không thay thế biểu phí chính thức của trường.
Ngoài học phí, du học sinh cũng cần dự trù các khoản như:
-
Phí hồ sơ và nhập học
-
Nhà ở/ký túc xá
-
Bảo hiểm
-
Giáo trình
-
Chi phí ăn uống
-
Đi lại
-
Sinh hoạt cá nhân
Việc tính tổng chi phí du học thay vì chỉ nhìn vào học phí sẽ giúp sinh viên xây dựng ngân sách thực tế hơn.
Xem thêm: Chi phí du học Hàn Quốc
8. Chi phí ký túc xá tại trường Đại học Kyungpook
Ký túc xá là một trong những lựa chọn phổ biến của sinh viên quốc tế khi mới sang Hàn Quốc. KNU có hệ thống ký túc xá phục vụ sinh viên tại các cơ sở của trường, với nhiều loại phòng và phương án ăn uống khác nhau.
Theo mức chi phí tham khảo:
| Hạng mục | Chi phí |
| Phí ký túc xá | Khoảng 506.000 – 1.430.000 KRW |
| Bữa ăn | Có nhiều gói lựa chọn tùy nhu cầu |
Chi phí thực tế phụ thuộc vào cơ sở, loại phòng, thời gian lưu trú và gói ăn mà sinh viên đăng ký.
Ký túc xá có thể giúp sinh viên tiết kiệm thời gian di chuyển, dễ dàng làm quen với môi trường đại học và thuận tiện sử dụng các tiện ích trong trường.
Tuy nhiên, số lượng phòng và điều kiện đăng ký ký túc xá có thể thay đổi theo từng học kỳ. Sinh viên nên đăng ký sớm và kiểm tra thông báo của trường sau khi được chấp nhận nhập học.
9. Tại sao nên chọn Du học Hàn Quốc SVC khi đăng ký trường Đại học Kyungpook
Lựa chọn trường phù hợp chỉ là bước đầu trong quá trình du học Hàn Quốc. Hồ sơ, điều kiện tuyển sinh, chứng minh tài chính, visa và kế hoạch học tập đều cần được chuẩn bị cẩn thận.
Khi đăng ký Đại học Kyungpook Hàn Quốc thông qua SVC, học viên có thể được hỗ trợ trong các bước như:
-
Tư vấn chọn trường và ngành: đánh giá học lực, năng lực ngoại ngữ, mục tiêu học tập và ngân sách để lựa chọn chương trình phù hợp.
-
Chuẩn bị hồ sơ: hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ học tập, hồ sơ cá nhân và các tài liệu cần thiết theo yêu cầu của trường.
-
Hỗ trợ thủ tục nhập học: đồng hành trong quá trình hoàn thiện và nộp hồ sơ theo từng mốc thời gian.
-
Tư vấn chi phí: giúp học viên dự trù học phí, ký túc xá và các khoản sinh hoạt trước khi sang Hàn Quốc.
-
Đồng hành trong quá trình chuẩn bị du học: giải đáp các vấn đề liên quan đến trường, chương trình học và kế hoạch du học.
Nếu bạn đang quan tâm đến Đại học Kyungpook, học phí KNU, học bổng hoặc điều kiện tuyển sinh, hãy liên hệ Du học Hàn Quốc SVC để được tư vấn dựa trên hồ sơ và mục tiêu cá nhân.
Lưu ý: Học phí, điều kiện tuyển sinh, học bổng, ký túc xá và yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh. Thông tin trong bài nên được đối chiếu với thông báo chính thức của Kyungpook National University trước khi nộp hồ sơ.
| CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ SEVICO – Trung tâm tư vấn du học SVC Địa chỉ: số 10, ngõ 3, Phạm Tuấn Tài, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội Hotline: 09.85.86.3443 Email: sevicocoltd@gmail.com Fanpage: https://www.facebook.com/DuhocSVC/ Tiktok: https://url-shortener.me/3T8M |
