Đại học Chung-Ang Hàn Quốc là một trong những lựa chọn hàng đầu dành cho du học sinh yêu thích các ngành Truyền thông, Báo chí, Điện ảnh và Nghệ thuật. Với vị trí ngay trung tâm Seoul cùng bề dày lịch sử hơn 100 năm, trường luôn nằm trong nhóm các đại học danh tiếng nhất Hàn Quốc.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ toàn bộ thông tin cần thiết trước khi đăng ký vào đại học Chung-Ang, từ vị trí, chương trình đào tạo, học phí, học bổng đến ký túc xá.
1. Tổng quan trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc
Đại học Chung-Ang được thành lập từ năm 1918, sở hữu nền tảng học thuật lâu đời và uy tín cao trong hệ thống giáo dục Hàn Quốc. Trường thường xuyên góp mặt trong nhóm 7-10 đại học hàng đầu cả nước về chất lượng đào tạo.
Trên bảng xếp hạng quốc tế, đại học Chung-Ang nằm trong TOP 400 trường đại học tốt nhất thế giới theo QS World University Rankings, đồng thời giữ vị trí cao trong bảng xếp hạng châu Á (khoảng TOP 69). Đây là minh chứng rõ nét cho năng lực nghiên cứu và mức độ công nhận quốc tế của trường.
Không chỉ vậy, đại học Chung-Ang còn được biết đến với hệ thống đối tác toàn cầu rộng khắp, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế trong quá trình học tập và trao đổi. Đặc biệt, trường dẫn đầu ở nhiều lĩnh vực đào tạo mũi nhọn như truyền thông, nghệ thuật và khoa học xã hội.
2. Vị trí trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc
Đại học Chung-Ang tọa lạc ngay tại thủ đô Seoul, gần sông Hàn – khu vực được xem là trung tâm giáo dục lớn của thành phố. Vị trí này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận các tiện ích văn hóa, việc làm và thực tập ngay tại lõi đô thị.
Về giao thông, sinh viên có thể di chuyển đến trường qua ga Sang-do (Tuyến 7), chỉ mất khoảng 8–10 phút đi bộ đến cổng trường. Ngoài ra, ga Heuk-seok / Chung-Ang Univ. (Tuyến 9) cũng cách trường khoảng 10–15 phút đi bộ.
Bên cạnh tàu điện ngầm, khu vực quanh đại học Chung-Ang còn có nhiều tuyến xe buýt kết nối thẳng đến trường, giúp việc di chuyển hằng ngày của sinh viên trở nên thuận tiện hơn.
3. Chương trình đào tạo của trường Đại học Chung-Ang
Đại học Chung-Ang xây dựng hệ thống đào tạo theo 3 cấp bậc: tiếng Hàn, đại học và sau đại học, phù hợp với nhiều mục tiêu du học khác nhau. Mỗi hệ có yêu cầu đầu vào và mức học phí riêng, giúp sinh viên dễ dàng lựa chọn lộ trình phù hợp với năng lực của mình.
3.1. Hệ đào tạo tiếng Hàn
Chương trình tiếng Hàn tại đại học Chung-Ang phù hợp với sinh viên muốn xây dựng nền tảng ngôn ngữ trước khi vào học chuyên ngành. Học phí và điều kiện đầu vào được thiết kế khá rõ ràng, dễ tiếp cận.
| Nội dung |
| Học phí/năm | 6.900.000 KRW (~124.200.000 VND) |
| GPA | Trên 7.0 |
| Năm trống | Không quá 2 năm |
| Đối tượng | Nhận cả miền Bắc và miền Nam |
| Chứng chỉ tiếng | Không yêu cầu |
Lưu ý: Học phí trong bài viết được quy đổi theo tỷ giá 18. Mức học phí chỉ mang tính tham khảo, được cập nhật theo năm học gần nhất. Trên thực tế, học phí có thể thay đổi theo từng học kỳ hoặc từng năm học, tùy thuộc vào chính sách của nhà trường tại thời điểm áp dụng.
3.2. Hệ đào tạo đại học
Ở bậc đại học, đại học Chung-Ang yêu cầu thí sinh có TOPIK từ cấp 3 trở lên, và phải đạt TOPIK 4 trước khi tốt nghiệp. Với các ngành giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, sinh viên cần một trong các chứng chỉ: TOEFL PBT 530 (iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2 hoặc TEPS 600 trở lên.
Trường đào tạo đa dạng các khối ngành, từ Nhân văn, Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên đến Kỹ thuật, Nghệ thuật và Y học:
| Khoa đào tạo | CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO | HỌC PHÍ | |
| Won | VNĐ | ||
| Nhân văn |
| 4,844,000 | 87,192,000 |
| Khoa học xã hội |
| 4,844,000 | 87,192,000 |
| Khoa học tự nhiên |
| 5,612,000 | 101,016,000 |
| Công nghệ sinh học |
| 5,612,000 | 101,016,000 |
| Kỹ thuật |
| 5,873,000 | 105,714,000 |
| Kỹ thuật ICT |
| 5,873,000 | 105,714,000 |
| Quản trị kinh doanh và Kinh tế |
| 4,844,000 | 87,192,000 |
| Y |
| 7,504,000 | 135,072,000 |
| Nghệ thuật |
| 5,913,000 ~ 6,407,000 | 106,434,000 ~ 115,326,000 |
| Khoa học thể chất |
| 5,569,000 | 100,242,000 |
Lưu ý: Học phí trong bài viết được quy đổi theo tỷ giá 18. Mức học phí chỉ mang tính tham khảo, được cập nhật theo năm học gần nhất. Trên thực tế, học phí có thể thay đổi theo từng học kỳ hoặc từng năm học, tùy thuộc vào chính sách của nhà trường tại thời điểm áp dụng.
3.3. Hệ đào tạo sau đại học
Ở bậc sau đại học, đại học Chung-Ang yêu cầu tối thiểu TOPIK 4. Với chương trình tiếng Anh, sinh viên cần đạt TOEFL PBT 530 (iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2 hoặc TEPS 600 trở lên – tương tự điều kiện của hệ đại học.
| CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO | HỌC PHÍ | |
| Won | VNĐ | |
| Nhân văn, khoa học xã hội | 6,012,000 | 108,378,000 |
| Khoa học tự nhiên, giáo dục thể chất, điều dưỡng | 7,314,000 | 132,138,000 |
| Kỹ thuật | 8,308,000 | 149,544,000 |
| Nghệ thuật | 8,195,000 | 147,510,000 |
| Dược học | 8,288,000 | 149,184,000 |
| Y học | 9,721,000 | 174,978,000 |
Lưu ý: Học phí trong bài viết được quy đổi theo tỷ giá 18. Mức học phí chỉ mang tính tham khảo, được cập nhật theo năm học gần nhất. Trên thực tế, học phí có thể thay đổi theo từng học kỳ hoặc từng năm học, tùy thuộc vào chính sách của nhà trường tại thời điểm áp dụng.
4. Lý do nên chọn trường Đại học Chung-Ang Hàn Quốc
Không phải ngẫu nhiên mà đại học Chung-Ang luôn nằm trong danh sách ưu tiên của nhiều du học sinh Việt Nam. Dưới đây là những lý do nổi bật giúp trường trở thành lựa chọn đáng cân nhắc khi du học Hàn Quốc.
Thế mạnh vượt trội về Truyền thông và Nghệ thuật
Đại học Chung-Ang nổi tiếng với các ngành Truyền thông, Báo chí, Phát thanh – Truyền hình và Điện ảnh. Đây là điểm đến lý tưởng cho những bạn đam mê lĩnh vực sáng tạo và mong muốn phát triển sự nghiệp trong ngành công nghiệp giải trí Hàn Quốc.
Vị thế học thuật cao trong nước và quốc tế
Với thứ hạng thường xuyên nằm trong TOP 7–10 đại học tốt nhất Hàn Quốc và TOP 400 thế giới theo QS Rankings, đại học Chung-Ang khẳng định rõ chất lượng đào tạo và năng lực nghiên cứu vượt trội của mình.
Vị trí đắc địa ngay trung tâm Seoul
Nằm gần sông Hàn và trong khu vực trung tâm giáo dục của thủ đô, sinh viên tại đại học Chung-Ang có nhiều cơ hội thực tập, việc làm và trải nghiệm văn hóa ngay tại thành phố năng động bậc nhất Hàn Quốc.
5. Điều kiện du học tại trường Đại học Chung-Ang
Điều kiện tuyển sinh của đại học Chung-Ang được phân chia rõ theo từng hệ đào tạo, giúp học sinh dễ dàng xác định lộ trình phù hợp với năng lực của bản thân.
| Hệ đào tạo | Điều kiện chính |
| Tiếng Hàn | GPA > 7.0; năm trống dưới 2 năm; không yêu cầu chứng chỉ tiếng |
| Đại học | TOPIK 3 trở lên (TOPIK 4 trước khi tốt nghiệp); hoặc TOEFL PBT 530/IELTS 5.5 nếu học tiếng Anh |
| Sau đại học | TOPIK 4 trở lên; hoặc TOEFL PBT 530/IELTS 5.5 nếu học tiếng Anh |
Nhìn chung, đại học Chung-Ang đặt ra yêu cầu tương đối minh bạch và vừa sức đối với phần lớn du học sinh, đặc biệt là những bạn đã có nền tảng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh cơ bản.
Tham khảo thêm: Điều kiện du học Hàn quốc
6. Học bổng du học trường Đại học Chung-Ang
Chính sách học bổng tại đại học Chung-Ang được xây dựng nhằm khuyến khích thành tích học tập và năng lực ngoại ngữ của sinh viên quốc tế. Mức hỗ trợ được chia rõ theo từng hệ đào tạo và từng mốc thành tích cụ thể.
Hệ đại học:
-
TOPIK 5 trở lên hoặc iBT TOEFL 90/IELTS 6.5 (chương trình tiếng Anh): Giảm 50% học phí
-
Đạt chứng chỉ tiếng Anh cao (iBT TOEFL 90/IELTS 6.5 trở lên): Ưu tiên tham gia các chương trình trao đổi
Hệ sau đại học:
-
Học kỳ 1, đạt TOPIK 6 hoặc TOEFL iBT 91/TOEIC 780/IELTS 6.5 trở lên: Miễn 100% học phí
-
Sinh viên tiêu biểu theo kết quả đầu vào: Giảm 50% học phí
-
Học kỳ 3-4, GPA từ 4.3 trở lên: Giảm 50% học phí
-
GPA từ 3.3 đến dưới 4.3: Giảm 30% học phí (đạt tối thiểu 6 tín chỉ)
7. Học phí tại trường Đại học Chung-Ang
Học phí tại đại học Chung-Ang có sự chênh lệch tùy theo hệ đào tạo và nhóm ngành, dao động từ khoảng 4.844.000 KRW đến 9.721.000 KRW mỗi kỳ hoặc năm học.
Nhìn chung, các ngành Y học, Kỹ thuật và Nghệ thuật thường có mức học phí cao hơn so với khối Nhân văn và Khoa học xã hội, do yêu cầu về trang thiết bị và thực hành chuyên sâu. Bạn có thể tham khảo lại bảng học phí chi tiết theo từng hệ đào tạo ở mục 3 phía trên.
8. Chi phí ký túc xá tại trường Đại học Chung-Ang
Đại học Chung-Ang có hai cơ sở ký túc xá chính tại Seoul và Anseong, mỗi nơi có quy mô và mức chi phí khác nhau.
| Cơ sở | Tòa nhà | Số phòng | Loại phòng | Chi phí |
| Seoul | Blue Mir, Future House | 1.116 | 2–4 người | 1.280.000 KRW |
| Anseong | Yeji, Myeongdeok | 970 | 2 người | 800.000 KRW |
Ký túc xá cơ sở Seoul có sức chứa lớn hơn với nhiều lựa chọn phòng linh hoạt, trong khi cơ sở Anseong phù hợp với sinh viên muốn không gian yên tĩnh và chi phí tiết kiệm hơn.
Lưu ý: Chi phí trong bài viết được quy đổi theo tỷ giá 18. Mức chi phí chỉ mang tính tham khảo, được cập nhật theo năm học gần nhất. Trên thực tế, chi phí có thể thay đổi theo từng học kỳ hoặc từng năm học, tùy thuộc vào chính sách của nhà trường tại thời điểm áp dụng.
9. Tại sao nên chọn Du học Hàn Quốc SVC khi đăng ký trường Đại học Chung-Ang
Để hành trình đăng ký vào đại học Chung-Ang diễn ra thuận lợi, việc lựa chọn một đơn vị tư vấn uy tín là điều rất quan trọng. Du học Hàn Quốc SVC tự hào là địa chỉ được nhiều học sinh và phụ huynh tin tưởng lựa chọn.
-
Uy tín, kinh nghiệm lâu năm: Hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn du học Hàn Quốc, am hiểu sâu quy trình hồ sơ và tuyển sinh của đại học Chung-Ang.
-
Hỗ trợ xuyên suốt hành trình: Đồng hành cùng học viên từ khâu chuẩn bị hồ sơ, đăng ký trường, xin visa cho đến khi sang Hàn ổn định cuộc sống.
-
Minh bạch, không phát sinh chi phí trung gian: Là đối tác tuyển sinh chính thức, SVC tư vấn rõ ràng, giúp học viên tiếp cận đúng chính sách từ trường.
Nếu bạn đang quan tâm đến chương trình du học tại đại học Chung-Ang Hàn Quốc, hãy để lại thông tin hoặc liên hệ trực tiếp với Du học Hàn Quốc SVC để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ nhanh chóng nhất.
| CTY TNHH TM & ĐT SEVICO – Trung tâm tư vấn du học SVC Địa chỉ: số 10, ngõ 3, Phạm Tuấn Tài, P. Nghĩa Đô, TP. Hà Nội Hotline: 09.85.86.3443 Email: sevicocoltd@gmail.com Fanpage: https://www.facebook.com/DuhocSVC/ Tiktok: https://url-shortener.me/3T8M |
